PHỤ LỤC A — THUẬT NGỮ TOÀN DIỆN
Mục đích: Tra cứu nhanh mọi thuật ngữ xuất hiện trong bộ tài liệu đào tạo Claude V6.0. Sắp xếp: Theo nhóm chủ đề → A-Z trong mỗi nhóm. Quy ước: § = section tham chiếu trong Training. Ví dụ §3 = file 03_Nghe_Thuat_Viet_Prompt.md.
A.1 — AI & Mô hình ngôn ngữ
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| AI (Artificial Intelligence) |
Trí tuệ nhân tạo — hệ thống máy có khả năng học và thực hiện task nhận thức |
§1 |
| Agentic Engineering |
Kỷ nguyên mới: Developer là Tech Lead, AI là Junior Dev tự chủ — plan → code → test → iterate |
§18 |
| Agent |
AI có thể thực hiện hành động nhiều bước tự chủ (đọc file, chạy code, gọi API), không chỉ trả lời |
§18 |
| Anthropic |
Công ty tạo ra Claude — thành lập 2021 bởi Dario & Daniela Amodei (cựu OpenAI) |
§1 |
| Claude |
Mô hình AI của Anthropic. Các phiên bản: Haiku (nhanh, rẻ), Sonnet (cân bằng), Opus (mạnh nhất) |
§1, §2 |
| Constitutional AI (CAI) |
Phương pháp huấn luyện AI của Anthropic — AI tự đánh giá và cải thiện output theo bộ nguyên tắc |
§1 |
| Context window |
Số token tối đa Claude "nhìn thấy" trong 1 cuộc hội thoại. Sonnet: 200K tokens. Opus: 200K. |
§1, §3 |
| Extended Thinking |
Cho Claude "suy nghĩ" trước khi trả lời — thinking budget: Low / Medium / High / xHigh |
§3, §11 |
| Hallucination |
Claude "bịa" thông tin không có thật — đặc biệt nguy hiểm với số liệu, tên SP, thành phần |
§4 |
| LLM (Large Language Model) |
Mô hình ngôn ngữ lớn — nền tảng của Claude, GPT, Gemini. Học từ text khổng lồ |
§1 |
| Model |
Biến thể Claude: Haiku (nhanh, 3¢/1M), Sonnet (cân bằng, 15¢/1M), Opus (mạnh, 75¢/1M) |
§1, §2 |
| Multi-Agent |
Nhiều AI agents chuyên biệt phối hợp giải quyết task phức tạp, mỗi agent có vai trò riêng |
§18 |
| Temperature |
Thông số kiểm soát "sáng tạo" của output: thấp = chính xác, cao = đa dạng |
§1 |
| Token |
Đơn vị đo độ dài văn bản. ~0.7 từ tiếng Việt = 1 token. 200K tokens ≈ ~500 trang A4 |
§1, §3 |
| Training data |
Dữ liệu Claude đã học. Cut-off date: kiểm tra §1 để biết mốc mới nhất |
§1 |
A.2 — Sản phẩm & Tính năng Claude
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| Artifact |
Cửa sổ bên phải chat, chứa file/code/bảng/output tách biệt — export được |
§2 |
| Claude.ai |
Giao diện web chính thức tại claude.ai — miễn phí hoặc Pro/Team/Enterprise |
§2 |
| Claude Code |
Terminal-native agentic harness (CLI) — agent tự đọc file, chạy code, commit. Deep reasoning |
§17, §18 |
| Claude Desktop |
Ứng dụng desktop — hỗ trợ Extensions, MCP, Filesystem access |
§2, §15 |
| Code Execution |
Claude chạy Python trong sandbox — phân tích data, tạo chart, xuất Excel |
§12 |
| Connectors |
Kết nối Claude với Google Drive, Gmail, Calendar, Slack, Notion — đọc data trực tiếp |
§14 |
| Cowork |
Sản phẩm Anthropic cho task dài, multi-app, recurring. AI làm việc CÙNG bạn qua nhiều vòng |
§11 |
| Custom Styles |
Tuỳ chỉnh tone/voice cố định cho mọi chat — nhẹ hơn Skill. Customize → Styles |
§2 |
| Extensions |
MCP servers chạy cục bộ/từ xa, cung cấp công cụ mới cho Claude Desktop |
§15 |
| Knowledge Base (KB) |
File tham khảo upload vào Project — Claude đọc để trả lời chính xác hơn |
§12 |
| Memory |
Tính năng Claude nhớ sở thích cá nhân giữa các cuộc chat. Bật tại Customize → Memory |
§2 |
| MCP (Model Context Protocol) |
"USB-C cho AI" — giao thức chuẩn kết nối AI với công cụ bên ngoài. Host → Client → Server |
§14, §15, §18 |
| Plugins |
Gói kết hợp Skills + MCP + Agent config — cài 1-click trong Cowork |
§15 |
| Projects |
Không gian chat có KB + Instructions cố định. Setup 1 lần, team dùng mãi |
§12 |
| Skill |
File SKILL.md — gói chuyên môn Claude tự kích hoạt khi request khớp. Progressive Disclosure |
§13 |
| System prompt / Instructions |
Chỉ dẫn nền áp dụng cho MỌI chat trong Project — Claude luôn tuân thủ |
§12 |
| Web Search |
Tool Claude tự tìm thông tin mới trên Internet — bật tại Settings hoặc dùng @web |
§2, §3 |
A.3 — Kỹ thuật Prompt & Framework
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| BUILD Framework |
Bối cảnh – User target – Input data – Layout – Deliverable. Cho dashboard/phân tích |
§3 |
| Chain of Thought (CoT) |
Yêu cầu Claude "suy nghĩ từng bước" — tăng độ chính xác cho bài toán phức tạp |
§3 |
| CODA Framework |
Context – Output – Deliverable – Action. Cho task nhanh, output ngắn |
§3 |
| Few-shot |
Cung cấp 2-3 ví dụ mẫu (input→output) trong prompt — Claude bắt chước pattern |
§3 |
| Guardrails |
4 lớp bảo vệ: System (Instructions) → Prompt → Output (self-check) → Defense (injection) |
§3 |
| Intent Spec Framework |
Role + Context + Task + Format + Constraints + Self-check. Framework chính cho Vagataba |
§3 |
| Kaizen |
Cải tiến liên tục — 3 thói quen: hỏi ngược, review cuối phiên, phân tích output sai |
§4 |
| Meta-prompting |
Claude viết prompt CHO BẠN — tạo mới hoặc cải tiến prompt cũ |
§3 |
| Outline-first |
Yêu cầu Claude viết dàn ý trước khi viết đầy đủ — cho task lớn, nhiều deliverable |
§3 |
| Pre-mortem |
Giả sử kế hoạch thất bại → tìm nguyên nhân top 3 + cách phòng ngừa. Cho quyết định chiến lược |
§3 |
| Progressive Disclosure |
3 tầng load Skill: description → body → references. Claude chỉ load khi cần = tiết kiệm context |
§13 |
| Prompt |
Lệnh/yêu cầu bạn gõ cho Claude — càng rõ ràng, output càng tốt |
§3 |
| Prompt Chaining |
Chia task thành 3 bước liên tiếp: Draft → Check → Polish. Hoặc Analyze → Plan → Execute |
§3 |
| Prompt Injection |
Tấn công: kẻ xấu chèn lệnh vào user_input khiến Claude bỏ qua guardrails |
§3, §4 |
| Red Team |
Kỹ thuật phản biện: Claude đóng vai đối thủ/khách khó/thanh tra → tìm điểm yếu output |
§3 |
| ReAct (Reasoning + Acting) |
Vòng lặp agent: Think → Act → Observe → Think → ... cho đến khi hoàn thành |
§18 |
| RISEN Framework |
Role – Input – Steps – Expect – Narrowscope. Cho task nhiều bước, bot/automation |
§3 |
| Self-Reflection |
4 kỹ thuật Claude tự đánh giá output: Self-Score, Pre-mortem, Red Team, Assumption Check |
§3 |
| XML tags |
Thẻ <role>, <task>, <data>, <rules> — cấu trúc prompt rõ ràng, Claude hiểu tốt hơn |
§3 |
| Zero-shot |
Prompt không có ví dụ mẫu — Claude dựa hoàn toàn vào chỉ dẫn |
§3 |
A.4 — Vai trò & Tổ chức Vagataba (17 vị trí)
| Mã |
Vai trò |
Tên đầy đủ |
Phòng ban |
Tham chiếu |
| R01 |
OM |
Operations Manager |
Ban Điều Hành |
§10 |
| R02 |
FCT |
Finance Controller |
Ban Điều Hành / Tài chính |
§9, §10 |
| R03 |
MDM |
Marketing Department Manager |
Marketing |
§5, §10 |
| R04 |
MTL |
Marketing Team Lead |
Marketing |
§5, §10 |
| R05 |
MOS |
Marketing Operations Specialist |
Marketing |
§5 |
| R05B |
MMS |
Marketing Mentor Specialist |
Marketing |
§5 |
| R06 |
SDM |
Sales Department Manager |
Ban Điều Hành / Sales |
§6, §10 |
| R07 |
SM |
Sales Manager (Dự kiến) |
Ban Điều Hành |
§6, §10 |
| R08 |
STL |
Sales Team Lead |
Sales |
§6, §10 |
| R09 |
SC |
Sales Consultant |
Sales |
§6 |
| R10 |
DVTL |
Dispatch Verification Team Lead |
Vận đơn (Ops) |
§7 |
| R11 |
DVO |
Dispatch Verification Officer |
Vận đơn (Ops) |
§7 |
| R12 |
FC |
Fulfillment Coordinator |
Kho vận (Ops) |
§7 |
| R13 |
WP |
Warehouse Picker |
Kho vận (Ops) |
§7 |
| R14 |
WQP |
Warehouse QC & Packer |
Kho vận (Ops) |
§7 |
| R15 |
RC |
Returns Coordinator |
Kho vận (Ops) |
§7 |
| R16 |
CSTL |
Customer Success Team Lead |
Chăm sóc khách hàng |
§8, §10 |
| R17 |
CSS |
Customer Success Specialist |
Chăm sóc khách hàng |
§8 |
| R18 |
FAS |
Finance & Accounting Specialist |
Tài chính |
§9 |
| R19 |
CAS |
Claude/AI Specialist |
IT/CAS |
§9, §12-§18 |
| R20 |
R-AI |
Virtual AI Agent (Trợ lý ảo) |
Toàn công ty |
§0, §1, §2-§10 |
A.5 — KPI & Chỉ số kinh doanh
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Vai trò chính |
| AOV |
Average Order Value — giá trị trung bình 1 đơn hàng |
SC, SDM |
| CAC |
Customer Acquisition Cost — chi phí để có 1 khách hàng mới |
MDM, OM |
| CPA |
Cost Per Acquisition — chi phí mỗi đơn chốt |
MDM |
| CPL |
Cost Per Lead — chi phí mỗi lead từ ads |
MOS, MTL |
| CSAT |
Customer Satisfaction Score — điểm hài lòng khách hàng (thường 1-5) |
CSS, CSTL |
| CTR |
Click-Through Rate — tỷ lệ click trên lượt hiển thị (ads) |
MOS |
| CVR |
Conversion Rate — tỷ lệ chốt đơn (số đơn / số lead). Target SC: ≥ 20% |
SC, STL |
| D+X |
Mốc ngày sau giao hàng: D+3, D+10, D+20, D+25 — phác đồ chăm sóc CSS |
CSS |
| KLM |
Khách Lần Mua — số lần mua của 1 khách. KLM ≥ 3 = cờ đỏ nếu hoàn nhiều |
DVO |
| KPI |
Key Performance Indicator — chỉ số đo hiệu suất |
Mọi NV |
| LTV |
Lifetime Value — tổng giá trị 1 khách trong suốt thời gian mua hàng |
SDM, OM |
| NPS |
Net Promoter Score — khả năng khách giới thiệu cho người khác (−100 đến +100) |
CSTL, OM |
| Repeat Rate |
Tỷ lệ khách mua lần 2+. Target: ≥ 25% |
CSS, CSTL |
| ROAS |
Return on Ad Spend = doanh thu / chi phí ads. Target: ≥ 3x |
MOS, MTL, MDM |
| RTS |
Return to Sender — đơn hoàn trả. Mục tiêu: ≤ 12% |
DVO, FC, OM |
| SLA |
Service Level Agreement — cam kết thời gian xử lý. DVO: < 30p. CS: < 2h |
DVO, CSS |
| Speed-to-Lead |
Thời gian từ lead mới đến cuộc gọi đầu tiên. Target: < 5 phút |
SC |
A.6 — Nghiệp vụ & Quy trình Vagataba
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| BĐH |
Ban Điều Hành — OM + SDM + MDM |
§10 |
| BNK |
Bách Niên Kiện — sản phẩm Protein chính của Vagataba, giá bán lẻ 799K/hộp |
§0 |
| CLARA Framework |
Clarify – Listen – Acknowledge – Resolve – Assure. Quy trình xử lý khiếu nại CS |
§8 |
| COD |
Cash On Delivery — thanh toán khi nhận hàng. Cần đối soát COD hàng ngày |
§7, §9 |
| Cờ đỏ (Red Flag) |
5 tiêu chí DVO kiểm tra: ĐC mơ hồ, không nhớ đặt, KLM≥3, "đợi lương", đêm+>1.5tr |
§7 |
| Disclaimer TPCN |
"Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh." — BẮT BUỘC |
§4, §5 |
| Dispatch Verification |
Gọi xác nhận đơn TRƯỚC khi ship — giảm RTS. Khác với Sales (gọi ĐỂ BÁN) |
§7 |
| FEFO |
First Expire First Out — xuất lô gần hết hạn trước. Quy tắc kho Vagataba |
§7 |
| GMP |
Good Manufacturing Practice — tiêu chuẩn sản xuất dược phẩm/TPCN |
§4 |
| Handoff |
Chuyển giao trách nhiệm giữa các phòng ban theo SOP. MKT→Sales→DVO→WH→CS |
§10 |
| HSD |
Hạn sử dụng — quan trọng cho FEFO và kho |
§7 |
| KOL / KOC |
Key Opinion Leader / Consumer — người ảnh hưởng trên mạng xã hội cho MKT |
§5 |
| Lot / Batch |
Mã lô sản xuất — dùng để truy vết khi có vấn đề chất lượng |
§7 |
| NĐ 15/2018 |
Nghị định 15/2018/NĐ-CP — quy định chi tiết Luật An toàn thực phẩm. Căn cứ pháp lý chính |
§4 |
| Odoo |
Hệ thống ERP mà Vagataba sử dụng — quản lý đơn hàng, kho, tài chính |
§9 |
| Phác đồ D+3→D+25 |
Chuỗi chăm sóc: D+3 (gọi HDSD) → D+10 (trải nghiệm) → D+20 (tips) → D+25 (upsell) |
§8 |
| Phân loại hoàn A/B/C/D |
A=seal nguyên→bán lại. B=thùng méo→đổi thùng. C=seal mở→claim. D=hư nặng→huỷ |
§7 |
| SO 0đ |
Sales Order 0 đồng — đơn bù hàng cho khách (hàng vỡ/thiếu/sai) |
§8, §9 |
| SOP |
Standard Operating Procedure — quy trình tiêu chuẩn. Vagataba V04.2 |
— |
| TPCN |
Thực phẩm chức năng — KHÔNG được quảng cáo như thuốc. Từ cấm: "chữa", "trị", "khỏi" |
§4 |
| Triage |
Phân loại ticket: Vận hành (CSS tự xử lý) vs 🔴 Y khoa (ESCALATE OM ngay) |
§8 |
| VOC |
Voice of Customer — tiếng nói khách hàng. Tổng hợp feedback tuần để tìm pattern |
§8, §10 |
A.7 — Công cụ & Nền tảng
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| AKA / Adsplus |
Đại lý quảng cáo Facebook — cần đối chiếu chi phí Meta vs AKA vs Odoo |
§9 |
| Antigravity |
Agent-First IDE của Google DeepMind — Manager View quản lý fleet agents, Browser Agent |
§18 |
| Cursor |
AI-First IDE (VS Code fork) — Composer multi-file editing, Tab Completion |
§18 |
| Facebook Ads Manager |
Nền tảng quản lý quảng cáo Facebook — export data cho Claude phân tích |
§5 |
| Misa |
Phần mềm kế toán — FAS nhập bút toán từ Odoo |
§9 |
| Pancake |
Nền tảng quản lý đa kênh Facebook (comment, inbox) — kết nối với Odoo |
§9 |
| VTP |
Viettel Post — đối tác vận chuyển chính. Cần đối soát COD VTP hàng ngày |
§7, §9 |
| Windsurf |
Agentic IDE (Codeium) — Cascade Agent, auto-indexing, cost-effective |
§18 |
A.8 — Đào tạo & Chứng chỉ
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| Anthropic Academy |
Nền tảng học miễn phí của Anthropic: Claude 101, AI Fluency, MCP, Claude Code |
§14, §18 |
| CD-6 Framework |
Claude Design 6-step: Context → Decompose → Constraints → Draft → Debug → Deploy |
§16 |
| Level 1-6 |
6 cấp chứng chỉ: Starter → Practitioner → Specialist → Expert → Architect → Engineer |
Slides/ |
| Prompt Library |
Thư viện 126+ prompt chuẩn Vagataba — mã: MKT-A01, SLS-A01, CS-A01, DSP-01... |
PL-B |
| Tier 1-4 |
4 tầng đào tạo: Nền tảng → Phòng ban → Nâng cao → Tham chiếu |
§0 |
A.9 — An toàn & Bảo mật
| Thuật ngữ |
Giải thích |
Tham chiếu |
| Blast Radius |
Phân tích: "Nếu agent sai, hậu quả lớn nhất là gì?" — làm TRƯỚC khi giao task |
§18 |
| Human-in-the-Loop (HITL) |
Người phải duyệt trước khi AI thực hiện hành động thay đổi (gửi email, deploy...) |
§11, §14, §18 |
| Least Privilege |
Chỉ cấp quyền tối thiểu cho AI — read-only khi có thể |
§15, §18 |
| PII |
Personally Identifiable Information — CMND, SĐT, địa chỉ. KHÔNG paste vào Claude Free |
§4 |
| Progressive Trust |
4 cấp tin cậy: Sandbox → Guided → Supervised → Autonomous. Vagataba bắt đầu Level 1 |
§18 |
| Traffic Light (🟢🟡🔴) |
3 mức dữ liệu: 🟢Công khai → 🟡Nội bộ (Team plan OK) → 🔴Nhạy cảm (KHÔNG dùng AI) |
§4 |
| Từ cấm TPCN |
"chữa", "trị", "khỏi", "đặc trị", "thay thế thuốc", "100% hiệu quả", "cam kết" — TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng |
§4, §5 |
| Zero-Trust |
Agent phải chứng minh an toàn MỖI LẦN — sandbox, audit trail, rollback plan |
§18 |
PHỤ LỤC B — BẢNG XỬ LÝ NHANH
Khi output Claude không như ý, tra bảng dưới → fix ngay.
| # |
Triệu chứng |
Nguyên nhân |
Fix nhanh |
§TK |
| 1 |
Output chung chung |
Thiếu context + data thật |
Thêm số liệu, ví dụ cụ thể, role Vagataba |
§3 |
| 2 |
Output vi phạm TPCN |
Không có rule từ cấm |
Thêm list từ cấm + yêu cầu tự check |
§4 |
| 3 |
Output dài lê thê |
Không yêu cầu format/độ dài |
Thêm "tối đa X từ, chỉ bullet, không giải thích thừa" |
§3 |
| 4 |
Claude mâu thuẫn |
Chat quá dài (100+ lượt) |
Mở chat mới, paste summary |
§3 |
| 5 |
Claude "bịa" số |
Yêu cầu số liệu mà không cung cấp data |
Upload data thật hoặc bật Web Search |
§4 |
| 6 |
Caption không giống Vagataba |
Không cho ví dụ tone |
Paste 2-3 caption cũ làm few-shot |
§3 |
| 7 |
Phân tích hời hợt |
Không hỏi ngược / self-check |
Thêm "3 giả định có thể sai?" + self-score 1-10 |
§3 |
| 8 |
Output tiếng Anh lẫn VN |
Prompt mix ngôn ngữ |
Nhất quán tiếng Việt từ đầu |
§3 |
| 9 |
Excel quá phức tạp |
Không nêu ràng buộc |
Thêm "Excel thuần, tiếng Việt, không VBA/macro" |
§3 |
| 10 |
Task lớn output kém |
Không outline trước |
Yêu cầu outline → duyệt → build |
§3 |
| 11 |
Output thiếu phần |
Prompt quá nhiều yêu cầu 1 lần |
Dùng Prompt Chaining: chia 3 bước |
§3 |
| 12 |
Output mỗi lần khác |
Không có template/format |
Thêm format mẫu hoặc few-shot |
§3 |
| 13 |
Claude không dùng data upload |
File quá lớn / format lạ |
Chia nhỏ file, dùng CSV/TXT thay PDF scan |
§12 |
| 14 |
Skill không kích hoạt |
Description không khớp request |
Sửa trigger trong SKILL.md, test 3 bước |
§13 |
| 15 |
Connector "Access blocked" |
Admin chưa approve Claude |
CAS authorize trong Google Workspace |
§14 |
Tài liệu nội bộ Vagataba — V6.0 — 05/2026 Tham chiếu: 00_Tong_Quan.md — Mục lục tổng