PHẦN XV — CLAUDE PLUGINS & EXTENSIONS
Hệ thống Đào tạo Nội bộ Vagataba V6.1 — Align SOP V04.6
PHẦN XV — CLAUDE PLUGINS & EXTENSIONS
ĐỐI TƯỢNG HỌC: BẮT BUỘC đối với Chuyên viên CAS (R19), Ban Điều Hành (OM - R01, SDM - R06, MDM - R03, FCT - R02) và nhân sự chuyên trách kỹ thuật hệ thống. KHÔNG YÊU CẦU đối với các phòng ban kinh doanh và vận hành khác. Ý NGHĨA THỰC TIỄN: Cẩm nang chuyên sâu dành cho quản trị viên kỹ thuật để phát triển và tích hợp các bộ công cụ bổ sung cho Claude Desktop. Giúp tự động hóa các tác vụ phức tạp nhất như kiểm duyệt vi phạm nội dung TPCN tự động và chấm điểm rủi ro đơn hàng COD ngay trên hệ thống.
15.1 Plugin vs Extension vs Connector — Phân biệt
| Connectors (§14) | Desktop Extensions | Cowork Plugins | |
|---|---|---|---|
| Mục đích | Kết nối data (Drive, Gmail) | Thêm công cụ (MCP server) | Gói workflow đóng sẵn |
| Cần gì | Pro+ (Web/Desktop) | Desktop App | Desktop App (Cowork) |
| Ai dùng | Mọi NV | NV nâng cao + CAS | NV nâng cao + TL |
| Ví dụ | Đọc file Drive | Kết nối Odoo, tạo chart | "Audit TPCN toàn bộ content" |
| Vị trí | Customize → Connectors | Settings → Extensions | Cowork → Customize |
| Nền tảng | OAuth (Google, Slack) | MCP Protocol | Skills + MCP + Agents |
💡 Nhớ nhanh: Connectors = đọc dữ liệu. Extensions = thêm công cụ. Plugins = gói quy trình.
15.2 Desktop Extensions — Mở rộng Claude Desktop
Extension là gì?
Extension = một MCP server chạy cục bộ hoặc từ xa, cung cấp cho Claude Desktop công cụ mới mà Claude gốc không có.
Ví dụ: Extension "Database" cho phép Claude truy vấn PostgreSQL trực tiếp. Extension "Filesystem" cho phép Claude đọc/ghi file trên máy tính.
Cài đặt Extension — 3 cách
Cách 1: Official Directory (Dễ nhất)
Claude Desktop → Settings → Extensions → Browse extensions
→ Chọn extension → Install → Authorize
- ✅ An toàn (Anthropic đã verify)
- ✅ 1-click install
- ❌ Số lượng hạn chế
Cách 2: File .mcpb (Extension đóng gói)
Claude Desktop → Settings → Extensions → Advanced settings
→ Install Extension → Chọn file .mcpb → Install
- ✅ Dùng cho extensions từ nguồn tin cậy
- ⚠️ Kiểm tra nguồn trước khi cài
Cách 3: Cấu hình thủ công (Cho CAS/Dev)
Sửa file cấu hình:
- Windows:
%APPDATA%\Claude\claude_desktop_config.json - macOS:
~/Library/Application Support/Claude/claude_desktop_config.json
{
"mcpServers": {
"vagataba-odoo": {
"command": "python",
"args": ["-m", "vagataba_mcp_server"],
"env": {
"ODOO_URL": "https://odoo.vagataba.com",
"ODOO_DB": "vagataba_prod"
}
}
}
}
⚠️ Cách 3 chỉ dành cho CAS. NV thường dùng Cách 1 hoặc 2.
15.3 Cowork Plugins — Workflow đóng gói
Plugin là gì?
Plugin = gói kết hợp Skills + MCP servers + Agent configuration thành 1 package, cài 1-click trong Cowork.
So sánh Skill vs Plugin:
| Skill (§13) | Plugin | |
|---|---|---|
| Cấu trúc | 1 folder + SKILL.md | 1 package (Skill + MCP + config) |
| Năng lực | Chỉ prompt + quy trình | Prompt + tool + API + automation |
| Chia sẻ | Upload zip, share org | Organization marketplace |
| Ví dụ | "Content Compliance Check" | "TPCN Compliance Suite" (check + fix + report + log) |
Cài đặt Plugin
Claude Desktop → Cowork tab → Customize → Plugins
→ Browse marketplace → Chọn plugin → Install
Hoặc dùng Organization Marketplace:
Organization Settings → Plugin Marketplace → Upload plugin
→ NV trong tổ chức tự cài từ marketplace nội bộ
15.4 Ứng dụng tại Vagataba
A. Extensions thực tế
| # | Extension | Chức năng | Vai trò | Mức ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Filesystem | Claude đọc/ghi file trên máy | Mọi NV Desktop | 🟢 Có sẵn |
| 2 | Google Workspace | MCP cho Drive + Gmail + Calendar | Mọi NV | 🟢 Có sẵn |
| 3 | Web Browser | Claude tự mở web, đọc trang | MOS, SDM | 🟡 Cài thêm |
| 4 | Database (PostgreSQL) | Truy vấn DB Odoo | CAS | 🟡 Cấu hình |
| 5 | Vagataba Odoo MCP | Đọc đơn, KPI, tồn kho từ Odoo | CAS → OM | 🔴 CAS tự build |
B. Plugins nên phát triển
| # | Plugin | Mô tả | Ai dùng | Ưu tiên |
|---|---|---|---|---|
| 1 | TPCN Compliance Suite | Auto-check từ cấm + disclaimer + flag → báo cáo | MOS, MTL, MDM | 🔴 Cao |
| 2 | COD Risk Scorer | Scoring đơn COD tự động → alert DVO | DVO, FC | 🔴 Cao |
| 3 | Customer 360 | Tổng hợp data khách từ Odoo + feedback + đơn hàng | CSS, SC | 🟡 TB |
| 4 | Weekly KPI Reporter | Tự động pull data → tạo report → format → gửi email | OM, SDM, MDM | 🟡 TB |
| 5 | Onboarding Assistant | Hướng dẫn NV mới setup Claude + bài tập L1 | TL | 🟢 Thấp |
15.5 Xây dựng Plugin cho Vagataba (CAS Guide)
Cấu trúc Plugin
vagataba-tpcn-compliance/
├── plugin.json # Metadata: tên, version, dependencies
├── skills/
│ ├── SKILL.md # Logic check TPCN
│ └── examples/ # Ví dụ output
├── mcp/
│ └── tpcn_checker.py # MCP server: check từ cấm tự động
├── agents/
│ └── AGENT.md # Agent config: multi-step workflow
└── README.md # Hướng dẫn cài đặt
File plugin.json mẫu
{
"name": "TPCN Compliance Suite",
"version": "1.0.0",
"description": "Auto-check content TPCN cho Vagataba: từ cấm, disclaimer, compliance score",
"author": "Vagataba CAS",
"requires": {
"claude_desktop": ">=2.5.0",
"mcp_protocol": ">=1.0"
},
"skills": ["skills/SKILL.md"],
"mcp_servers": ["mcp/tpcn_checker.py"],
"agents": ["agents/AGENT.md"],
"permissions": ["filesystem:read", "web:search"]
}
MCP Server mẫu — TPCN Checker (Python)
"""
MCP Server: TPCN Compliance Checker cho Vagataba
Kiểm tra content có vi phạm từ cấm TPCN không.
"""
from mcp.server import Server
from mcp.types import Tool, TextContent
BANNED_WORDS = [
"chữa", "trị", "khỏi", "đặc trị",
"100% hiệu quả", "cam kết", "thay thế thuốc",
"chữa bệnh", "trị liệu", "điều trị"
]
DISCLAIMER = "Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh."
server = Server("tpcn-checker")
@server.tool()
async def check_tpcn(content: str) -> str:
"""Kiểm tra content TPCN — tìm từ cấm và thiếu disclaimer."""
violations = []
for word in BANNED_WORDS:
if word.lower() in content.lower():
violations.append(f"❌ Từ cấm: '{word}'")
has_disclaimer = DISCLAIMER.lower() in content.lower() or "không phải là thuốc" in content.lower()
if not has_disclaimer:
violations.append("❌ Thiếu disclaimer TPCN")
if violations:
score = max(0, 10 - len(violations) * 2)
return f"⚠️ Phát hiện {len(violations)} vi phạm (Score: {score}/10):\n" + "\n".join(violations)
return "✅ Content OK — không phát hiện vi phạm TPCN (Score: 10/10)"
15.6 An toàn Plugins & Extensions
5 quy tắc bảo mật
| # | Quy tắc | Chi tiết |
|---|---|---|
| 1 | Chỉ cài từ nguồn tin cậy | Official Directory hoặc CAS đã verify |
| 2 | Least Privilege | Chỉ cấp quyền tối thiểu (read-only khi có thể) |
| 3 | Không cài extension lạ | Extension từ GitHub random → CAS review trước |
| 4 | Admin whitelist | CAS quản lý danh sách extensions được phép |
| 5 | Review định kỳ | Hàng quý kiểm tra extensions đang cài |
Rủi ro cần biết
| Rủi ro | Mô tả | Phòng tránh |
|---|---|---|
| Indirect Prompt Injection | Extension đọc file/email có "lệnh ẩn" → Claude thực hiện | Chỉ kết nối nguồn tin cậy |
| Data Exfiltration | Extension gửi data ra ngoài | Chỉ dùng extensions từ Official Directory |
| Unauthorized Actions | Plugin tự gửi email/tạo file | Human-in-the-loop BẮT BUỘC |
🔴 TPCN Alert: Plugin xử lý content tự động (ví dụ auto-post) → BẮT BUỘC có bước human review trước khi publish. Không bao giờ auto-publish content TPCN.
15.7 Managed Extensions cho Enterprise (CAS Setup)
Allowlist Extensions cho Vagataba
CAS tạo file managed-settings.json push qua MDM:
{
"allowed_extensions": [
"official/filesystem",
"official/google-workspace",
"official/web-browser",
"vagataba/odoo-connector",
"vagataba/tpcn-compliance"
],
"blocked_extensions": ["*"],
"require_admin_approval": true
}
→ NV chỉ cài được extensions trong allowlist. Extensions ngoài danh sách → bị chặn.
Organization Plugin Marketplace
Claude Desktop → Organization Settings → Plugin Marketplace
→ Upload plugin (.zip hoặc .mcpb)
→ Set visibility: "Organization only" hoặc "Team only"
→ NV cài từ marketplace nội bộ
15.8 Lộ trình phát triển — 3 giai đoạn
| Giai đoạn | Thời gian | Hành động | Ai |
|---|---|---|---|
| 1. Cài sẵn | Ngay | Cài Google Workspace + Filesystem extensions cho NV Desktop | CAS |
| 2. Plugin đầu tiên | 2-4 tuần | Build "TPCN Compliance Suite" + "COD Risk Scorer" | CAS |
| 3. Marketplace | 1-2 tháng | Thiết lập Organization Marketplace + thêm plugins | CAS + OM |
15.9 Tham chiếu đào tạo quốc tế
| Khóa học | Nguồn | Nội dung liên quan | Cho ai |
|---|---|---|---|
| Introduction to MCP | Anthropic Academy (miễn phí) | Nền tảng MCP — chuẩn của Extensions | CAS, Dev |
| MCP: Advanced Topics | Anthropic Academy (miễn phí) | Build custom MCP server, security | CAS |
| Introduction to Agent Skills | Anthropic Academy (miễn phí) | Skill files, subagents, cấu hình nâng cao | TL, CAS |
| Introduction to Claude Cowork | Anthropic Academy (miễn phí) | Cowork workspace + plugin integration | Mọi NV L4+ |
| Building with Claude API | Anthropic Academy (miễn phí) | API, tool use, RAG, prompt caching | CAS, Dev |
| Claude Code 101 | Anthropic Academy (miễn phí) | CLI, context management, MCP integration | CAS |
| Claude Code in Action | Anthropic Academy (miễn phí) | GitHub workflow, custom commands | CAS |
| Claude Certified Architect | Anthropic Partner Network | Chứng chỉ chính thức cho Solution Architect | CAS senior |
| HAX Toolkit | Microsoft Research | 18 guidelines human-AI UX design | OM, TL |
| Go1 / Coursera for Business | Go1, Coursera | Role-based AI learning paths | HR, OM |
| MIT xPRO AI Programs | MIT | AI strategy & governance cho leadership | CEO, OM |
📖 Lộ trình CAS nâng cao: Claude Code 101 → Introduction to MCP → MCP Advanced → Building with Claude API → Claude Certified Architect
15.10 Bảng tổng hợp Customize — 4 thành phần
| # | Thành phần | Vị trí | Chức năng | Tham chiếu |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Skills | Customize → Skills | Gói quy trình đóng sẵn | §13 (Claude Skills) |
| 2 | Styles | Customize → Styles | Tuỳ chỉnh tone/format | §2 (Làm quen) |
| 3 | Connectors | Customize → Connectors | Kết nối data bên ngoài | §14 (Connectors) |
| 4 | Plugins | Cowork → Customize | Gói workflow + tools nâng cao | §15 (bài này) |
💡 Mối quan hệ: Skills = "Claude biết làm gì". Connectors = "Claude đọc được gì". Plugins = "Claude làm được gì thêm (với tools)".
Tài liệu nội bộ Vagataba — V6.0 — 05/2026 Tham chiếu: 00_Tong_Quan.md | 13_Claude_Skills.md (Skills) | 14_Claude_Connectors.md (Connectors)