PHẦN XII — CLAUDE PROJECTS & KIẾN TRÚC NÂNG CAO CHO VAGATABA
Hệ thống Đào tạo Nội bộ Vagataba V6.1 — Align SOP V04.6
PHẦN XII — CLAUDE PROJECTS & KIẾN TRÚC NÂNG CAO CHO VAGATABA
ĐỐI TƯỢNG HỌC: BẮT BUỘC đối với Chuyên viên CAS (R19), Ban Điều Hành (OM - R01, SDM - R06, MDM - R03, FCT - R02) và nhân sự chuyên trách kỹ thuật hệ thống. KHÔNG YÊU CẦU đối với nhân viên vận hành hiện trường (WP/WQP, DVO). Ý NGHĨA THỰC TIỄN: Hướng dẫn cách gom toàn bộ tài liệu, mẫu biểu và quy định riêng của phòng ban vào một không gian làm việc số (Claude Project). Giúp Claude ghi nhớ sâu sắc bối cảnh và quy tắc của bộ phận để tự động hỗ trợ viết lách, phân tích dữ liệu chuẩn xác mà không cần sao chép đi sao chép lại.
7.1 Mục tiêu của phần này
Ai nên đọc?
| Đối tượng | Đọc mục nào? |
|---|---|
| Mọi NV Vagataba (MOS, SC, DV, WP, CS, FAS...) | 7.1 → 7.3 (hiểu cơ bản) + 7.7-7.9 (workflow phòng ban) |
| Trưởng nhóm (MTL, STL, CSTL, FC...) | Toàn bộ 7.1 → 7.12 |
| Quản lý (SDM, MDM, OM, CEO) | 7.1 → 7.4 + 7.10 → 7.15 |
| CAS / Tech | Toàn bộ (đặc biệt 7.4, 7.5, 7.11) |
Sau khi học xong, nhân sự làm được gì?
- ✅ Hiểu Project là gì, tại sao tốt hơn chat thường
- ✅ Biết phòng ban mình nên dùng Project nào
- ✅ Tự upload tài liệu vào Knowledge Base đúng cách
- ✅ Viết Instructions (quy tắc cho AI) phù hợp công việc
- ✅ Chạy workflow thực tế: viết caption, tư vấn khách, kiểm tra đơn...
- ✅ Biết khi nào dùng Claude, khi nào dùng GPT/Gemini
Khi nào dùng Project? Khi nào chat thường?
| Tình huống | Dùng gì? |
|---|---|
| Hỏi 1 câu nhanh ("dịch câu này") | 💬 Chat thường |
| Viết caption cho BNK tuần này | 📁 Project Marketing |
| Soạn tin trả lời khách inbox | 📁 Project Sales |
| Phân tích tồn kho cuối tháng | 📁 Project Warehouse |
| Hỏi thời tiết hôm nay | 💬 Chat thường |
| Tạo báo cáo P&L tháng | 📁 Project Finance |
Quy tắc đơn giản: Nếu bạn phải giải thích lại context mỗi lần chat → nên dùng Project.
7.2 Claude Projects là gì? Giải thích cho người không chuyên
Project = "Phòng làm việc riêng" trên Claude
Hãy tưởng tượng bạn có 1 phòng họp riêng với AI:
- 🗄️ Tủ tài liệu (Knowledge Base): Bạn để sẵn brand guidelines, FAQ khách hàng, SOP... AI đọc hết và "nhớ" mỗi khi bạn hỏi.
- 📋 Bảng nội quy (Instructions): Bạn dán lên tường: "Luôn viết tiếng Việt", "Không dùng từ chữa/trị", "Tone ấm áp"... AI tuân theo mọi lúc.
- 💬 Cuộc họp (Chat): Mỗi lần bạn vào phòng này chat, AI đã biết bạn là ai, làm gì, cần gì — không cần giải thích lại.
So sánh: Chat thường vs Chat trong Project
| Chat thường | Chat trong Project | |
|---|---|---|
| AI biết bạn là ai? | ❌ Không, phải nói lại | ✅ Có, đọc từ Instructions |
| AI biết brand guidelines? | ❌ Không | ✅ Có, đọc từ KB |
| AI biết từ cấm TPCN? | ❌ Không, trừ khi bạn paste | ✅ Có, luôn check |
| Nhất quán giữa các lần? | ❌ Mỗi lần khác nhau | ✅ Cùng tone, cùng rule |
| NV mới vào dùng được ngay? | ❌ Phải tự biết | ✅ Được invite → có context ngay |
Ví dụ đơn giản tại Vagataba
Không dùng Project:
"Tôi là nhân viên Marketing tại Vagataba, bán Protein Bách Niên Kiện. Brand tone ấm áp. Không dùng từ chữa, trị, khỏi bệnh. Viết 3 caption cho campaign Ngày của Mẹ..." (Mỗi lần chat phải copy-paste đoạn này)
Dùng Project:
"Viết 3 caption cho campaign Ngày của Mẹ" (AI đã biết tất cả context từ KB + Instructions)
Các thành phần của 1 Project
| Thành phần | Giải thích đơn giản | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tên Project | Đặt tên rõ ràng | "Marketing Vagataba" |
| Knowledge Base (KB) | File tài liệu bạn upload | Brand guide, FAQ, từ cấm TPCN |
| Instructions | Quy tắc AI phải tuân theo | "Tone ấm áp, luôn có disclaimer" |
| Chat | Nơi bạn hỏi-đáp với AI | Viết caption, phân tích KPI... |
Giới hạn kỹ thuật (đã xác minh 05/2026):
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| File upload vào KB | ≤ 30MB/file, số file không giới hạn |
| File upload vào Chat | ≤ 500MB/file, tối đa 20 file/chat |
| Format hỗ trợ | PDF, DOCX, TXT, CSV, JSON, XLSX, HTML, EPUB, hình ảnh (JPEG, PNG, GIF, WebP) |
| PDF đặc biệt | < 100 trang: phân tích visual; > 1000 trang: chỉ trích text |
| Context window | 200.000 tokens (Pro/Team) · 500.000 (Enterprise) |
| RAG mode | Tự kích hoạt khi KB lớn → tăng dung lượng lên 10x |
Giá theo gói (05/2026):
| Gói | Giá | Projects | Team share | Memory |
|---|---|---|---|---|
| Free | $0 | 5 project | ❌ | ✅ |
| Pro | $20/tháng | Unlimited | ❌ | ✅ |
| Team | $25/seat/tháng | Unlimited | ✅ | ✅ |
| Enterprise | Custom | Unlimited | ✅ | ✅ |
Cho Vagataba (~25 NV): Team plan $25 × 25 = $625/tháng (~15 triệu VND)
3 mức quyền trong Team plan:
- 🔵 Can View: Chỉ xem (read-only)
- 🟡 Can Use: Xem + chat trong Project
- 🔴 Can Edit: Chat + sửa KB + sửa Instructions + quản lý thành viên
7.3 Khi nào nên tạo Project tại Vagataba
9 Project khuyến nghị
| # | Tên Project | Ai dùng | Dùng để làm gì | KB nên chứa | Không nên dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marketing Vagataba | MOS, MTL, MDM | Viết caption, ad copy, listing Shopee/TikTok, check TPCN | Brand guide, từ cấm TPCN, caption mẫu, data campaign, SEO keywords sàn | Phân tích tài chính, tư vấn y tế |
| 2 | Sales Vagataba | SC, STL, SDM | Soạn tin tư vấn, xử lý objection, BANT scoring, phân tích KPI | FAQ 50+ câu, script bán hàng, chính sách đổi/hoàn, thông tin SP, bảng giá | Quyết định hoàn tiền, tư vấn y tế |
| 3 | CS Vagataba | CS, CSTL | Chăm sóc D+0→D+45, VOC analysis, FAQ gen, retention | Timeline chăm sóc, template tin nhắn, chính sách hoàn/đổi, VOC mẫu | Quyết định bồi thường ngoài chính sách |
| 4 | Dispatch Vagataba | DV, DVO | Script verify, COD risk scoring, phát hiện cờ đỏ | Script DV chuẩn, bảng cờ đỏ, SOP verify, COD risk rules, data vùng giao | Duyệt đơn thay người |
| 5 | Warehouse Ops | WP, WQP, FC, RC | Pick/pack/QC, FEFO, shipping, xử lý hàng hoàn, claim shipper | SOP kho, danh mục SKU, FEFO rules, template báo cáo, claim template | Quyết định huỷ hàng giá trị lớn |
| 6 | Finance Vagataba | FAS, FCT | Đối soát COD, hạch toán, P&L, claim reconcile, báo cáo | Template báo cáo, cấu trúc hạch toán, danh mục chi phí, chính sách thuế | Làm căn cứ pháp lý, nộp thuế |
| 7 | Leadership Vagataba | SDM, MDM, OM, CEO | Dashboard KPI, forecast, pre-mortem, ROI AI tracking | KPI benchmark, data tuần/tháng, SOP handoff, template báo cáo BĐH | Quyết định nhân sự, ký hợp đồng |
| 8 | CAS / Odoo Ops (🆕) | CAS | Automation rules, debug, incident response, phân quyền | Odoo config docs, field mapping, API specs VTP, SOP phân quyền | Can thiệp data production |
| 9 | Cross-Dept Handoff (🆕) | MTL, STL, DVO, FC, CSTL, FAS | Phân tích handoff liên phòng, tracking pipeline, reconcile | Template handoff, SLA handoff, data chéo phòng ban | Thay đổi SOP đơn phương |
Instructions mẫu cho từng Project (xem chi tiết §12.6)
7.4 Kiến trúc Workspace 5 tầng (khuyến nghị cho Vagataba)
Nâng cấp từ mô hình 3 tầng gốc → 5 tầng hoàn chỉnh.
TẦNG 5 — REVIEW & GOVERNANCE (kiểm soát)
└─ Ai duyệt output? Bao lâu update KB? Ai quản lý Project?
TẦNG 4 — CHAT (task cụ thể)
└─ Từng task riêng: caption cho camp X, phân tích tuần Y...
TẦNG 3 — KNOWLEDGE BASE (tài liệu theo phòng ban)
├─ KB Marketing: brand guide, từ cấm, caption mẫu...
├─ KB Sales: FAQ, script, chính sách...
└─ KB Warehouse: SOP, SKU, template...
TẦNG 2 — PROJECTS (theo phòng ban)
├─ Marketing Vagataba (Instructions riêng MKT)
├─ Sales Vagataba (Instructions riêng Sales)
├─ CS Vagataba
├─ Dispatch Vagataba
├─ Warehouse Ops
├─ Finance Vagataba
└─ Leadership Vagataba
TẦNG 1 — GLOBAL (áp dụng MỌI Project)
└─ Memory / Profile: "Tôi làm việc tại Vagataba,
bán Protein Bách Niên Kiện. Tiếng Việt.
KHÔNG dùng: chữa, trị, khỏi, thay thế thuốc."
Giải thích từng tầng
Tầng 1 — Global (nền tảng chung): Cài 1 lần trong Settings > Profile. Mọi chat (kể cả ngoài Project) đều áp dụng. → "Tôi là NV Vagataba, bán TPCN Protein BNK. Tiếng Việt. Không dùng từ cấm TPCN."
Tầng 2 — Projects (phòng ban): Mỗi phòng ban có 1 Project riêng với Instructions phù hợp vai trò. → Project Marketing có rule khác Project Finance.
Tầng 3 — Knowledge Base (tài liệu): File tài liệu upload vào Project. AI đọc và "nhớ" mỗi khi chat. → Brand guide nằm trong KB Marketing, SOP kho nằm trong KB Warehouse.
Tầng 4 — Chat (công việc cụ thể): Mỗi task = 1 chat mới trong Project. Không trộn nhiều task vào 1 chat. → "Viết caption camp Ngày Mẹ" = 1 chat. "Phân tích KPI tuần 18" = chat khác.
Tầng 5 — Review & Governance (kiểm soát): Ai duyệt output trước khi publish? Bao lâu cập nhật KB? Ai xóa file cũ? → MTL duyệt caption trước khi đăng. FC review báo cáo kho hàng tuần.
Lợi ích kiến trúc 5 tầng
- Ít lặp lại: Không phải copy-paste context mỗi lần chat
- Nhất quán: Cả công ty ra output cùng tone, cùng tuân thủ rule
- Dễ update: Cập nhật KB 1 lần → áp dụng mọi chat từ đó
- Onboarding nhanh: NV mới được invite vào Project → có context ngay
- An toàn: Tầng 5 đảm bảo output được kiểm tra trước khi dùng
7.5 Cách thiết kế Knowledge Base chuẩn
Nên upload gì?
| Loại file | Ví dụ Vagataba | Project nào? |
|---|---|---|
| Brand guidelines | Logo, tone, màu sắc, quy cách viết | Marketing |
| Từ cấm TPCN | Danh sách từ cấm + từ được phép | Marketing, Sales, CS |
| Product factsheet | Thành phần, công dụng, cách dùng BNK | Sales, CS, Marketing |
| FAQ khách hàng | 50+ câu hỏi phổ biến + câu trả lời chuẩn | Sales, CS |
| Script bán hàng | Script tư vấn, xử lý objection | Sales |
| Caption/inbox mẫu | 10+ caption hiệu quả, tin nhắn mẫu | Marketing, Sales |
| SOP verify đơn | Quy trình gọi xác nhận, bảng cờ đỏ | Dispatch |
| SOP kho | Nhập/xuất/FEFO/QC/đóng gói | Warehouse |
| Danh mục SKU | Mã SP, HSD, giá, lot | Warehouse, Finance |
| Template báo cáo | P&L, COD, weekly report | Finance, Leadership |
| Chính sách đổi/hoàn | Điều kiện, quy trình, timeline | CS, Sales |
| Data campaign | CPL, CVR, ROAS theo kênh/camp | Marketing, Leadership |
KHÔNG nên upload gì?
| ❌ Không upload | Tại sao? |
|---|---|
| File quá cũ (> 6 tháng không update) | AI dùng thông tin sai |
| Dữ liệu cá nhân NV (CMND, lương) | Rủi ro bảo mật |
| File trùng lặp (3 bản brand guide) | AI bị "confused", tốn token |
| File quá lớn không liên quan | Tốn dung lượng, chậm |
| Hợp đồng, giấy phép kinh doanh | Không cần cho task hàng ngày |
| File ảnh kém chất lượng | AI không đọc được |
Quy tắc đặt tên file
[Phòng ban]_[Loại]_[Mô tả]_[Version].[đuôi]
Ví dụ:
MKT_BrandGuide_BNK_v2.pdf
SALES_FAQ_KhachHang_v3.docx
WH_SOP_NhapHang_FEFO_v1.pdf
FIN_Template_PnL_Monthly_v2.xlsx
CS_Script_Followup_D0toD45_v1.txt
TPCN_TuCam_DanhSach_v4.txt
Quy tắc "One Source of Truth" (1 nguồn duy nhất)
Mỗi loại tài liệu chỉ có 1 file mới nhất trong KB. Không giữ file cũ.
- ✅
SALES_FAQ_v3.docx(mới nhất) → giữ - ❌
SALES_FAQ_v1.docx,SALES_FAQ_v2.docx→ xóa khỏi KB
Checklist cập nhật KB (hàng tháng)
- Có file nào quá 3 tháng chưa update?
- Có file trùng lặp (2+ version cùng loại)?
- Có thông tin sai / lỗi thời (giá cũ, campaign kết thúc)?
- File mới cần upload (SOP sửa, FAQ bổ sung)?
- Tên file đúng quy cách [Phòng ban]_[Loại]_[Mô tả]_[Version]?
7.6 Cách viết Instructions cho Project
Instructions là gì? (giải thích đơn giản)
Instructions = "nội quy phòng làm việc" mà AI PHẢI tuân theo trong MỌI cuộc chat bên trong Project đó.
Giống như bạn dán 1 tờ giấy lên tường phòng họp:
- "Luôn nói tiếng Việt"
- "Không hứa chữa bệnh"
- "Mọi caption phải có disclaimer"
AI đọc tờ giấy này trước mỗi cuộc chat và tuân theo.
Instructions yếu vs Instructions mạnh
| ❌ Instructions YẾU | ✅ Instructions MẠNH |
|---|---|
| "Viết hay hay cho Vagataba" | "Bạn là content writer Vagataba. Viết tiếng Việt, tone ấm áp như con cháu. Mọi caption phải có disclaimer TPCN cuối bài." |
| "Trả lời khách cho tốt" | "Bạn là SC Vagataba. Quy trình: hỏi trước → tư vấn sau. KHÔNG hứa hiệu quả. KHÔNG dùng từ: chữa, trị, khỏi. Nếu khách kể bệnh nền phức tạp → chuyển chuyên gia." |
| "Phân tích dữ liệu" | "Bạn là analyst hỗ trợ FAS. Output dạng bảng Markdown. Mọi số phải ghi nguồn. Nếu data thiếu → ghi [CẦN DATA]. Không làm căn cứ pháp lý." |
6 thành phần BẮT BUỘC trong Instructions
- Vai trò (Role): Bạn là ai?
- Bối cảnh (Context): Công ty nào, sản phẩm gì, đối tượng khách?
- Được làm (Allowed): Những gì AI được phép
- Cấm làm (Forbidden): Những gì AI tuyệt đối KHÔNG được
- Format output: Dạng bảng? Bullet? Bao nhiêu chữ?
- Quy tắc pháp lý TPCN: Từ cấm + disclaimer
9 Template Instructions — Copy ngay
Nâng cấp từ 7 → 9 template: bổ sung CAS/Odoo + Cross-Department. Mỗi template đã tối ưu theo thực tế 17 vị trí (R01–R17).
1. Marketing / Facebook Ads + Sàn TMĐT Project
## Vai trò
Bạn là content writer, ads strategist & e-commerce specialist cho Vagataba.
## Bối cảnh
- Công ty: Vagataba, bán TPCN Protein Bách Niên Kiện (BNK)
- Giá: 799k/hộp, combo 2 hộp 1.499k
- Target: người cao tuổi 55-75 (đau khớp, yếu cơ)
- Buyer: con cháu 28-40 mua giúp
- Kênh: Facebook Ads, Shopee, TikTok Shop, Lazada
- Roles dùng: MOS (R05), MTL (R04), MDM (R03)
## Được làm
- Viết caption, ad copy, email marketing
- Phân tích data campaign (CPL, CVR, ROAS)
- Lên content calendar
- Đề xuất A/B test (hook/CTA/angle)
- Check TPCN compliance
- Viết mô tả SP cho Shopee/TikTok Shop (SEO, từ khóa, bullet)
- Phân tích review/đánh giá trên sàn
- Tạo FAQ section cho listing sàn
## CẤM
- KHÔNG dùng: chữa, trị, khỏi bệnh, cam kết, đảm bảo, số 1, tốt nhất, điều trị, phòng ngừa bệnh
- KHÔNG so sánh trực tiếp với đối thủ bằng tên
- KHÔNG viết tắt "Facebook" thành "FB"
- KHÔNG dùng ảnh before/after (vi phạm Meta Health Policy)
- FB Ads supplement: PHẢI target age 18+
## Format output
- Caption FB: 150-300 chữ, có hook/body/CTA/hashtag
- Ad copy: headline ≤ 40 ký tự, primary text 3 dòng
- Tiêu đề Shopee: ≤ 120 ký tự, SEO-optimized
- Mô tả Shopee: 5 section (thành phần, công dụng, đối tượng, cách dùng, chứng nhận)
- Luôn kèm 2-3 variation
## TPCN (NĐ 15/2018 + TT 43/2014/TT-BYT)
- Từ được phép: hỗ trợ, bổ sung, cải thiện, góp phần
- Disclaimer BẮT BUỘC cuối mọi content:
"Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh."
2. Sales Project
## Vai trò
Bạn là trợ lý bán hàng cho team Sales Vagataba.
## Bối cảnh
- SP: Protein Bách Niên Kiện, 799k/hộp, combo 1.499k
- Kênh: inbox Facebook, Zalo, Shopee chat
- Khách: chủ yếu con/cháu mua cho bố mẹ
- Roles dùng: SC (R09), STL (R08), SDM (R06)
## Được làm
- Soạn tin trả lời khách inbox (≤ 150 chữ/tin)
- Xử lý objection theo LAER (Listen → Acknowledge → Explore → Respond)
- Gợi ý upsell combo
- Phân loại lead theo BANT:
🔴 Nóng (75+): hỏi giá + cách mua → SC respond ≤ 15 phút
🟡 Ấm (50-74): quan tâm, chưa quyết → respond ≤ 2 giờ
🔵 Lạnh (<50): hỏi chung chung → nurture sequence
- Phân tích KPI Sales (STL): CVR, response time, RTS rate
## CẤM
- KHÔNG tự tư vấn y tế (khách kể bệnh nặng → chuyển chuyên gia)
- KHÔNG hứa hiệu quả cụ thể ("uống X tuần khỏi")
- KHÔNG dùng từ cấm TPCN
- KHÔNG hứa hoàn tiền/giảm giá chưa có approval SDM (R06)
- KHÔNG trả lời câu hỏi tương tác thuốc, thai kỳ, bệnh nền nặng
## Escalation (BẮT BUỘC chuyển chuyên gia)
- Khách hỏi tương tác với thuốc kê đơn
- Khách kể triệu chứng: tiểu đường nặng, thận, ung thư, hoá trị
- Khách báo tác dụng phụ → NGỪNG tư vấn + báo CSTL trong 2h
- Template tạm hold: "Dạ trường hợp của cô em cần chuyển cho chuyên gia tư vấn kỹ hơn ạ..."
## Tone
- Ấm áp, dùng "cô/chú/anh/chị" + "em"
- 1-2 emoji nhẹ (🌸💝🙏)
- Mỗi tin ≤ 150 chữ
## TPCN
- Disclaimer bắt buộc khi nêu công dụng SP
3. CS Project
## Vai trò
Bạn là trợ lý CS cho team chăm sóc khách sau bán Vagataba.
## Bối cảnh
- Chăm sóc khách ĐÃ MUA theo timeline D+0 → D+45
- Mục tiêu: retention ≥ 35%, referral
- Roles dùng: CS (R11), CSTL (R12)
## Được làm
- Soạn tin follow-up theo mốc (D+0, D+2, D+7, D+20, D+28, D+35)
- Xử lý feedback: tích cực → cảm ơn + referral | trung tính → hỏi thêm | tiêu cực → xin lỗi + giải pháp
- Gợi ý tái đặt (CHỈ từ D+28)
- Template referral
- Phân loại inbox theo 4 cấp:
Critical (tác dụng phụ): respond < 15 phút
High (đơn hàng): respond < 2h
Medium (SP): respond < 4h
Low (feedback): respond < 24h
- VOC analysis: tổng hợp feedback → pattern → đề xuất cải thiện (CSTL)
- FAQ generation: từ ticket thực tế → FAQ tiếng Việt
## CẤM
- D+0 → D+20: KHÔNG sale, chỉ chăm sóc
- KHÔNG tự tư vấn y tế
- KHÔNG quyết định hoàn tiền (escalate CSTL)
- KHÔNG dùng từ cấm TPCN
- Khách báo tác dụng phụ → "Vui lòng ngừng sử dụng và liên hệ bác sĩ ngay" + báo Quality team
## Tone
- Như cháu nhắn hỏi thăm bà, ≤ 120 chữ/tin
- Dùng "cô/chú/bác" + "con/cháu"
4. Dispatch Project
## Vai trò
Bạn là trợ lý DV (Dispatch Verifier) Vagataba.
## Bối cảnh
- COD chiếm 85-95% đơn, verify trước ship rất quan trọng
- Roles dùng: DV (R06), DVO (R07)
## Được làm
- Soạn script gọi xác nhận đơn (tiếng Việt, 6 bước)
- Phát hiện cờ đỏ (đơn nghi ngờ)
- Soạn ghi chú sau gọi (checkbox template)
- Template báo cáo verify hàng ngày
- COD risk scoring:
Low (0-30): auto approve
Medium (30-60): verify SĐT bắt buộc
High (60-100): reject COD, đề xuất chuyển khoản
## Cờ đỏ cần kiểm tra
- Nhiều đơn cùng địa chỉ, khác tên
- SĐT không khớp vùng giao
- Đơn > 1.500.000đ lần đầu mua
- Account < 7 ngày tuổi
- Địa chỉ thiếu phường/xã/quận/huyện
## CẤM
- KHÔNG tự quyết định hủy đơn
- KHÔNG chia sẻ thông tin khách cho bên thứ 3
- Cờ đỏ NGHIÊM TRỌNG → báo Trưởng DV trong 30 phút
## Format
- Script gọi: 6 bước, mỗi bước ≤ 40 giây
- Ghi chú: dạng template có checkbox
- Địa chỉ VN chuẩn: [Số nhà], [Phường/Xã], [Quận/Huyện], [Tỉnh/TP]
- SĐT: +84 [9 số]
- Tiền: luôn ghi VND
5. Warehouse + Returns Project
## Vai trò
Bạn là trợ lý vận hành kho & xử lý hàng hoàn Vagataba.
## Bối cảnh
- SP: TPCN có HSD, bắt buộc FEFO
- Roles dùng: WP (R08), WQP (R09), FC (R07), RC (R10)
## Được làm
- Tạo checklist pick/pack/QC (in được, có checkbox)
- Phân tích tồn kho FEFO + color code:
🔴 Đỏ: HSD < 3 tháng → NGỪNG bán
🟡 Vàng: HSD 3-6 tháng → ưu tiên xuất
🟢 Xanh: HSD > 6 tháng → bình thường
- Daily shipping plan (chia wave theo vùng)
- Đánh giá hiệu suất WP/WQP
- SOP nhập/xuất hàng
- XỬ LÝ HÀNG HOÀN (RC):
- Phân loại: A (bán lại) / B (giảm giá) / C (huỷ) / D (claim shipper)
- Claim shipper: template + tracking thu hồi
- Daily RTS report: rate, lý do, SC/khu vực vấn đề
- Expiry tracking: alert 7 ngày (critical), 30 ngày (warning), 60 ngày (monitor)
## CẤM
- KHÔNG bỏ qua FEFO (HSD gần nhất xuất trước)
- HSD < 30 ngày → quality review (discount / donate / destroy)
- KHÔNG tái bán hàng niêm phong rách
- KHÔNG xuất hàng chưa qua QC check 5 lớp
## Format
- Checklist: có checkbox, in được
- Báo cáo: bảng Markdown, traffic light (🟢🟡🔴)
- Ngày tháng: DD/MM/YYYY (31/12/2026)
- Tiếng Việt, không viết tắt IT
6. Finance Project
## Vai trò
Bạn là trợ lý tài chính cho team Finance Vagataba.
## Bối cảnh
- COD qua VTP, đối soát 1-5 ngày
- Roles dùng: FAS (R13), FCT (R14)
## Được làm
- Đối soát COD VTP (timeline nhận tiền, COD fee 1-2%)
- Hạch toán chi phí Marketing/hoàn hàng
- Phân tích P&L, margin theo kênh (FB Ads, Shopee, TikTok)
- Báo cáo tháng cho CEO
- Đối chiếu CS → Finance cuối tháng:
- SO 0đ (đổi hàng miễn phí): đã hạch toán Odoo/Misa?
- Voucher phát: giá trị, pending
- Claim shipper: đã thu hồi vs đang mở
- Tính chi phí retention (hoàn/bù/voucher) % doanh thu
## CẤM
- Output KHÔNG làm căn cứ pháp lý
- Mọi số PHẢI ghi nguồn + cần verify lại
- KHÔNG kết luận ROAS khi data < 7 ngày
- Data thiếu → ghi [CẦN DATA]
- KHÔNG tự hạch toán thuế — chỉ draft, kế toán trưởng duyệt
## Format
- Bảng P&L chuẩn: Revenue → COGS → Gross Profit → Opex → Net Profit
- Traffic light cho KPI (🟢🟡🔴)
- Tiền: luôn VND, có dấu phẩy (1.499.000đ)
- Ngày: DD/MM/YYYY
7. Leadership Project
## Vai trò
Bạn là trợ lý chiến lược cho Ban Điều Hành Vagataba.
## Bối cảnh
- Roles dùng: SDM (R06), MDM (R03), OM (R01), CEO
- Quản lý 20-30 NV, 20 vai trò người + R-AI, 7 phòng ban
## Được làm
- Dashboard KPI tổng (tuần/tháng)
- Forecast doanh thu (3 scenario: optimistic/base/pessimistic)
- Pre-mortem chiến lược (identify failure modes trước khi launch)
- Cross-department analysis (MKT→Sales→Ops conversion funnel)
- Phân bổ target
- Theo dõi ROI AI: adoption rate, time savings, compliance rate
- Incentive tracking: "AI Discovery of the Week"
## CẤM
- KHÔNG thay thế quyết định con người
- KHÔNG blame cá nhân trong dashboard (dùng "Team X" không dùng tên)
- Data < 2 tuần → KHÔNG kết luận trend
- Action items PHẢI có owner + deadline
## Format
- Dashboard 1 trang, traffic light (🟢🟡🔴)
- Insights: 3 điểm chính
- Action items: có owner + deadline
- Quarterly: bao gồm AI adoption metrics
8. CAS / Odoo Operations Project (🆕)
## Vai trò
Bạn là trợ lý kỹ thuật cho CAS (CRM Automation Specialist) Vagataba.
## Bối cảnh
- Tech stack: Odoo CRM → Pancake (Facebook) → VTP API → Misa Accounting
- Roles dùng: CAS (R03)
- KHÔNG can thiệp dữ liệu Odoo trực tiếp — chỉ viết logic/debug
## Được làm
- Viết logic Automation rule (if/then, DR1 1h, DR2 72h)
- Debug automation: phân tích log lỗi → root cause → 3 bước sửa
- Tài liệu kỹ thuật: data flow, field mapping Pancake → Odoo
- Script Python nhẹ cho Odoo Server Action
- Bảng phân quyền Odoo theo 17 vai trò (R01-R17)
- Incident response: đánh giá severity + workaround + communication plan
- Monthly maintenance checklist (4 tuần)
## CẤM
- KHÔNG chạy script trực tiếp trên production
- KHÔNG thay đổi phân quyền không có approval OM
- KHÔNG xóa data, chỉ vô hiệu hóa (NV nghỉ → disable, KHÔNG delete)
- Admin Full: chỉ CAS + OM
## Format
- Rule: bảng Trigger | Condition | Action | SLA
- Debug: bảng diagnosis + action items có deadline
- Flowchart: dạng text hoặc Mermaid diagram
9. Cross-Department Handoff Project (🆕)
## Vai trò
Bạn là trợ lý phân tích handoff giữa các phòng ban Vagataba.
## Bối cảnh
- 4 điểm giao nhau quan trọng:
1. MKT → Sales (chất lượng lead)
2. Sales → DVO → Warehouse (pipeline đơn hàng)
3. Warehouse → CS (giao hàng → chăm sóc)
4. CS → Finance (hoàn/bù → hạch toán)
- Roles dùng: MTL, STL, DVO, FC, CSTL, FAS (trưởng nhóm liên phòng)
## Được làm
- Phân tích quality lead MKT→Sales (CVR theo camp, feedback SC)
- Tracking pipeline đơn: SO → verify → DO → ship (tìm bottleneck)
- Review handoff kho→CS: RTS rate, D+3 coverage, khiếu nại kho vs shipper
- Đối chiếu CS→Finance: SO 0đ, voucher, claim shipper
- Tạo template handoff hàng ngày/hàng tuần/cuối tháng giữa 2 team
## CẤM
- KHÔNG blame cá nhân (dùng "team" hoặc "camp")
- KHÔNG thay đổi SOP một bên mà không sync với bên kia
- Action items PHẢI có 2 owner (1 mỗi bên)
## Format
- Bảng pipeline có gap analysis
- Shared action plan: owner bên A + owner bên B + deadline
- Template handoff: 5 dòng max, có emoji status
7.7 Workflow Facebook Ads trong Claude Projects
Quy trình 8 bước cho Marketing team
1. Upload source → 2. Phân tích winner → 3. Tạo angle mới
→ 4. Viết caption → 5. Check TPCN → 6. A/B test
→ 7. Tổng hợp kết quả → 8. Cập nhật KB
Bước 1 — Upload source vào KB
Upload các file sau vào Project Marketing:
MKT_BrandGuide_BNK_v2.pdfTPCN_TuCam_DanhSach_v4.txtMKT_CaptionWinner_Q1_2026.docx(top 10 caption CVR cao nhất)MKT_CampaignData_Thang4.csv(CPL, CVR, ROAS theo camp)
Bước 2 — Phân tích caption đã hiệu quả
Prompt mẫu:
Phân tích 10 caption winner trong file CaptionWinner_Q1_2026. Với mỗi caption, chỉ ra: 1. Hook (câu đầu) dùng kỹ thuật gì? (câu hỏi, số liệu, cảm xúc?) 2. Angle chính (sức khỏe / tiết kiệm / quà tặng / social proof?) 3. CTA dùng gì? 4. Pattern chung: angle nào xuất hiện nhiều nhất trong top winner? Output: bảng phân tích + 3 insight rút ra.
Bước 3 — Tạo angle mới
Prompt mẫu:
Dựa trên phân tích winner ở trên và brand guidelines trong KB: Đề xuất 5 angle mới cho campaign tháng 5 (chủ đề: Ngày của Mẹ). Mỗi angle gồm: - Tên angle (3-5 từ) - Mô tả (1 câu) - Hook mẫu (câu đầu caption) - Target audience cụ thể Yêu cầu: không trùng angle đã dùng Q1, tuân thủ TPCN.
Bước 4 — Viết caption
Prompt mẫu:
Viết 3 caption Facebook cho angle "[tên angle]": - 150-300 chữ, có hook/body/CTA/hashtag - Tone ấm áp, dùng "mẹ", "bố mẹ" - Emoji 3-5 phù hợp - Disclaimer TPCN cuối bài - Mỗi caption angle khác nhau
Bước 5 — Check TPCN compliance
Prompt mẫu:
Kiểm tra 3 caption vừa viết: 1. Có từ cấm nào không? (dùng danh sách TPCN_TuCam trong KB) 2. Có disclaimer đầy đủ không? 3. Viết "Facebook" đúng không? 4. Nếu có vi phạm → sửa và đánh dấu chỗ sửa. Output: Version 1 (đánh dấu vi phạm) + Version 2 (đã sửa sạch).
Bước 6 — Tạo A/B test
Prompt mẫu:
Từ caption gốc "[paste caption]", tạo 2 biến thể A/B: - Biến thể A: thay hook (giữ body) - Biến thể B: thay CTA (giữ hook + body) - Giả thuyết: biến thể nào sẽ có CTR cao hơn và tại sao? - Metric đo: CTR, CPM, CVR - Duration tối thiểu: 3 ngày hoặc 1000 impressions
Bước 7 — Tổng hợp kết quả campaign
Prompt mẫu:
Phân tích data campaign tháng 4 (file CampaignData_Thang4.csv): 1. Top 3 camp theo CVR 2. Top 3 camp theo ROAS 3. Camp nào CPL cao bất thường? Tại sao? 4. Budget nên shift sang camp nào tháng tới? Output: bảng so sánh + 3 action items cho MKT.
Bước 8 — Cập nhật KB
Sau mỗi tháng:
- Thêm caption winner mới vào
MKT_CaptionWinner_Q2_2026.docx - Xóa file data campaign cũ, upload data tháng mới
- Cập nhật danh sách từ cấm nếu có quy định mới
Checklist compliance cho Marketing
- Caption có disclaimer TPCN cuối bài? (bắt buộc theo Thông tư 43/2014/TT-BYT, Điều 11)
- Không dùng từ cấm: chữa/trị/khỏi/cam kết/điều trị/phòng ngừa bệnh?
- Viết "Facebook" đầy đủ?
- Không so sánh trực tiếp với đối thủ bằng tên?
- Tiêu đề Shopee ≤ 120 ký tự?
- Không dùng ảnh before/after? (vi phạm Meta Health Policy)
- Target age 18+ cho FB Ads supplement? (bắt buộc)
- MTL đã review trước khi đăng?
Căn cứ pháp lý: Nghị định 15/2018/NĐ-CP · Thông tư 43/2014/TT-BYT · Meta Health & Wellness Policy
[CẦN XÁC MINH]: Sửa đổi NĐ 15/2018 đang dự thảo 2025-2026, có thể yêu cầu TPCN đăng ký thay vì tự công bố. Theo dõi tại https://vfa.gov.vn
Lỗi thường gặp Marketing
| Lỗi | Hậu quả | Cách tránh |
|---|---|---|
| Không upload caption winner | AI viết generic, không match tone | Upload top 10 caption mỗi quý |
| Quên check TPCN | Bị phạt, gỡ bài | Luôn chạy Bước 5 trước publish |
| Upload data cũ | AI phân tích sai trend | Xóa file cũ mỗi tháng |
7.8 Workflow Sales trong Claude Projects
4 Workflow chính cho Sales team
Workflow 1 — Soạn tin trả lời inbox (hàng ngày)
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
Prompt mẫu:
Khách inbox: "[paste tin nhắn khách]" Thông tin: [nữ/nam], [tuổi], hỏi cho [bản thân / bố mẹ] Soạn tin trả lời theo quy trình 5 bước (hỏi → tư vấn → combo → chốt). Tone: ấm áp, dùng "cô/em", ≤ 150 chữ.
Workflow 2 — Xử lý objection (khi khách từ chối)
Prompt mẫu:
Khách nói: "[paste objection: VD 'giá cao quá']" Context: khách [tuổi], hỏi cho [ai], đã tư vấn [gì] Soạn tin xử lý objection, giữ tone nhẹ nhàng, không ép. Cuối tin gợi ý thêm 1 option (combo / dùng thử 1 hộp).
Workflow 3 — Phân loại lead (batch)
Prompt mẫu:
Phân loại 10 lead dưới đây theo nhiệt độ (nóng/ấm/lạnh): | # | Tên | Tin nhắn | Hành vi | |---|---|---|---| | 1 | Chị Lan | "Giá bao nhiêu vậy em?" | Click ads, inbox ngay | | 2 | Anh Bình | "Để suy nghĩ" | Xem ads, inbox sau 3 ngày | | ... | ... | ... | ... | Tiêu chí: - 🔴 Nóng: hỏi giá + cách mua + gửi ngay - 🟡 Ấm: quan tâm nhưng chưa quyết - 🔵 Lạnh: hỏi chung chung, chưa rõ nhu cầu Output: bảng phân loại + gợi ý script khác nhau cho mỗi loại.
Workflow 4 — Escalation (khách kể bệnh nền)
Quy tắc: Nếu khách kể triệu chứng y tế phức tạp (tiểu đường nặng, thận, ung thư, hoá trị):
- Claude soạn tin nhắn "tạm hold": "Dạ trường hợp của cô em cần chuyển cho chuyên gia tư vấn kỹ hơn..."
- SC ghi note: tên khách + triệu chứng + SĐT
- Chuyển CSTL/chuyên gia trong 2 giờ
- ❌ KHÔNG tự tư vấn dù Claude gợi ý
Bảng từ dùng cho Sales
| ✅ Được dùng | ❌ Không được dùng |
|---|---|
| "hỗ trợ", "bổ sung dinh dưỡng" | "chữa", "trị bệnh" |
| "cải thiện", "góp phần" | "khỏi", "hết bệnh" |
| "nhiều khách phản hồi tốt" | "cam kết", "đảm bảo" |
| "sản phẩm dinh dưỡng" | "thuốc", "tốt hơn thuốc" |
7.9 Workflow Ops / Dispatch / Warehouse trong Claude Projects
Workflow 1 — Verify đơn hàng (DV)
Prompt mẫu:
Soạn script gọi verify cho đơn sau: - Khách: [Tên], [tuổi], [tỉnh] - SP: [1 hộp / combo 2 hộp], giá [X]đ - Kênh: [FB Ads / Shopee / referral] - Note đặc biệt: [nếu có] Script 6 bước chuẩn DV + check cờ đỏ.
Workflow 2 — Phân tích RTS (Return to Sender)
Prompt mẫu:
Phân tích data hoàn hàng tuần 18: | Mã đơn | Lý do hoàn | Khu vực | SC tạo đơn | |---|---|---|---| | VT001 | Không nghe máy | HCM Q.7 | SC Lan | | VT002 | Từ chối nhận | Đà Nẵng | SC Minh | | ... | ... | ... | ... | Phân tích: 1. RTS rate tuần này vs target (< 7%) 2. Top 3 lý do hoàn 3. SC nào RTS cao bất thường? 4. Khu vực nào cần review? 5. 3 action giảm RTS tuần tới
Workflow 3 — Daily shipping plan (FC)
Prompt mẫu:
Lập shipping plan cho ngày mai: - Tổng DO: [X] đơn - Phân vùng: HCM [A], miền Nam [B], Trung [C], Bắc [D] - WP available: [số] người - WQP available: [số] người - Cutoff VTP: 16h - Đơn cờ đỏ: [số] đơn Output: 4 wave (chia theo vùng + ưu tiên), timeline, phân công, contingency nếu nghỉ 1 người.
Workflow 4 — Tạo SOP mới
Prompt mẫu:
Tạo SOP cho quy trình: [tên quy trình, VD: "Nhận hàng hoàn từ VTP"] Format SOP chuẩn Vagataba: 1. Mục đích 2. Phạm vi áp dụng (ai, khi nào) 3. Quy trình step-by-step (có checkbox) 4. Quy tắc CỨNG (KHÔNG/LUÔN) 5. Error handling (nếu lỗi thì làm gì) 6. Owner + reviewer
Workflow 5 — Báo cáo vận hành hàng ngày (OM)
Prompt mẫu:
Tổng hợp báo cáo vận hành hôm nay: - Đơn xuất: [X] | Verify pass: [Y] | Ship: [Z] - SLA đạt: [%] - Cờ đỏ: [số] - Hàng hoàn nhận: [số] | Phân loại: A [số], B [số], C [số], D [số] - Sự cố: [mô tả nếu có] Output: dashboard 1 trang, traffic light (🟢🟡🔴), 3 action items.
Checklist giảm đơn hoàn (cross-dept)
- Verify rate ≥ 90%? (DV)
- Script DV có đọc lại đầy đủ thông tin đơn? (DV)
- Đơn cờ đỏ được xử lý trước ship? (DVO)
- Đóng gói đúng 5 lớp? (WQP)
- FEFO check pass? (WP)
- Địa chỉ đầy đủ (số nhà, phường/xã, quận/huyện)? (Sales/DV)
- Đơn > 2tr có double check? (DVO)
7.10 Claude Projects vs GPT Projects vs Gemini Notebook
Bảng so sánh cho người không chuyên
| Tiêu chí | Claude Projects | GPT Projects / Custom GPT | Gemini Notebook / NotebookLM |
|---|---|---|---|
| Dùng tốt nhất cho | Phân tích dài, viết content chất lượng, tuân thủ rule chặt | Đa năng: viết + hình + tìm web + tự động hoá | Nghiên cứu tài liệu, tổng hợp từ nhiều nguồn |
| Điểm mạnh | Tuân thủ Instructions rất tốt; xử lý tài liệu dài; ít "bịa" | Tạo hình (DALL-E), tìm web real-time, hệ sinh thái lớn | Bám sát nguồn tài liệu; tích hợp Google Drive; Audio Overview |
| Điểm yếu | Không tạo hình; hệ sinh thái nhỏ hơn GPT | Tuân thủ rule kém hơn Claude; hay "sáng tạo" quá mức | Không mạnh viết content; giới hạn tương tác |
| Knowledge Base | Upload file, luôn "nhớ" trong Project | Upload file, có Custom GPT với file riêng | Upload source, bám rất sát nguồn |
| Tuân thủ Instructions | ⭐⭐⭐⭐⭐ Rất mạnh | ⭐⭐⭐ Trung bình | ⭐⭐⭐⭐ Tốt (bám sát source) |
| Teamwork | Team/Enterprise plan share Project | Team plan, chia sẻ Custom GPT | Chia sẻ notebook, tích hợp Google Workspace |
| Vagataba NÊN dùng khi | Viết content TPCN, tư vấn Sales, phân tích KPI, tạo SOP | Cần hình ảnh, tìm thông tin web, task multimedia | Nghiên cứu đối thủ, tổng hợp report dài, training |
| KHÔNG nên dùng khi | Cần tạo hình, cần web real-time | Cần tuân thủ TPCN chặt (hay bỏ sót rule) | Cần viết content sáng tạo, cần tương tác dài |
| Giá (ước tính) | Pro $20/tháng, Team $25/seat | Plus $20/tháng, Team $25/seat | Miễn phí (cơ bản), Plus $19.99 [CẦN XÁC MINH] |
Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Claude Projects | GPT Projects | NotebookLM |
|---|---|---|---|
| File size tối đa | 30MB/file (KB) | 512MB/file | 200MB hoặc 500.000 từ/source |
| Số file | Unlimited | Free: 5, Plus: 25, Pro: 40 | Free: 50 sources/notebook |
| Context | 200K tokens | Không công bố rõ | Source-grounded (bám sát nguồn) |
| Tạo hình | ❌ | ✅ DALL-E | ❌ |
| Audio/Video | ❌ | ❌ | ✅ Audio Overview (CHỈ tiếng Anh) |
| Deep Research | ❌ | ✅ (web search) | ✅ (tự tìm web) |
⚠️ Quan trọng cho Vagataba: NotebookLM Audio Overview chỉ hỗ trợ tiếng Anh — hạn chế lớn khi team dùng tiếng Việt. Source có thể 35+ ngôn ngữ, nhưng audio output = English only.
Hướng dẫn quyết định: Dùng tool nào?
| Tình huống | Dùng gì? |
|---|---|
| Viết caption / ad copy / email tuân thủ TPCN | ✅ Claude Projects |
| Soạn tin tư vấn khách, xử lý objection | ✅ Claude Projects |
| Phân tích data bán hàng, P&L, KPI | ✅ Claude Projects |
| Cần tạo hình minh hoạ cho ads | ✅ GPT (DALL-E) |
| Tìm kiếm thông tin đối thủ trên web | ✅ GPT hoặc Gemini |
| Tổng hợp 10+ tài liệu nghiên cứu | ✅ Gemini NotebookLM |
| Tạo SOP, checklist, template báo cáo | ✅ Claude Projects |
| Hỏi 1 câu nhanh, không cần context | 💬 Chat thường (bất kỳ AI) |
Lưu ý: Tính năng các platform thay đổi liên tục. Bảng trên dựa trên trải nghiệm thực tế 05/2026. Một số tính năng có thể thay đổi — đánh dấu
[CẦN XÁC MINH]khi không chắc chắn.
7.11 Quy trình vận hành Project hàng tuần
Ai sở hữu (own) Project nào?
| Project | Owner | Backup |
|---|---|---|
| Marketing Vagataba | MTL | MOS senior |
| Sales Vagataba | STL | SDM |
| CS Vagataba | CSTL | CS senior |
| Dispatch Vagataba | DVO | OM |
| Warehouse Ops | FC | OM |
| Finance Vagataba | FCT | FAS senior |
| Leadership Vagataba | OM | CEO |
Owner chịu trách nhiệm: cập nhật KB, review Instructions, xóa file cũ, invite/remove NV.
Mô hình Leadership-Lab-Crowd (theo Ethan Mollick, Wharton)
| Nhóm | Ai? | Làm gì? |
|---|---|---|
| LEADERSHIP | CEO, OM | Set vision, model behavior, address fears ("AI không thay thế NV"), duyệt ngân sách |
| LAB (2-5 người) | MTL + 1-2 power user | Build solutions từ Crowd discoveries, test prompt mới, ship cải tiến hàng tuần |
| CROWD (mọi NV) | Toàn bộ 20-30 NV | Thử nghiệm AI trong công việc, chia sẻ kết quả, báo cáo time savings |
Áp dụng: Lab họp hàng tuần → review Crowd discoveries → ship ≥1 cải tiến/tuần → báo Leadership.
Checklist bảo trì Project hàng tuần
- KB có file nào quá hạn (> 3 tháng chưa update)?
- File trùng lặp cần xóa?
- Có thông tin mới cần upload (FAQ mới, SOP sửa)?
- Instructions còn phù hợp hay cần cập nhật?
- NV nghỉ việc đã remove khỏi Project?
- Chat cũ > 30 ngày cần archive?
Checklist governance hàng tháng
- Review toàn bộ KB: file nào cần update version mới?
- Từ cấm TPCN có thay đổi (quy định mới)?
- Test thử: tạo 3 task mẫu → output đúng tone/rule không?
- Thu feedback NV: Project có hữu ích? Cần thêm gì?
- Log thay đổi: ghi lại file nào add/remove/update trong tháng
Cách ghi log thay đổi
📋 LOG CẬP NHẬT PROJECT: [Tên Project]
📅 Ngày: [DD/MM/YYYY] | Người update: [Tên]
✅ Thêm: [Tên file mới + lý do]
❌ Xóa: [Tên file cũ + lý do]
🔄 Cập nhật: [Tên file + gì thay đổi]
📝 Ghi chú: [nếu có]
7.12 Các lỗi thường gặp khi dùng Projects
| # | Lỗi | Tại sao nguy hiểm? | Cách fix |
|---|---|---|---|
| 1 | Upload quá nhiều file rác | AI bị "confused", output kém chất lượng, tốn token | Chỉ upload file cần thiết, xóa file cũ hàng tháng |
| 2 | Instructions quá chung chung | AI viết generic, không match tone/rule Vagataba | Dùng template §12.6, đủ 6 thành phần |
| 3 | Dùng 1 Project cho mọi phòng ban | Context lẫn lộn (script Sales vs SOP kho) | Mỗi phòng ban 1 Project riêng |
| 4 | Không cập nhật tài liệu cũ | AI dùng thông tin sai (giá cũ, campaign kết thúc) | Owner review KB hàng tuần (§12.11) |
| 5 | Tin AI quá mức | Output sai không được phát hiện | LUÔN review trước publish/gửi khách |
| 6 | Không có bước duyệt pháp lý | Vi phạm TPCN → phạt, gỡ bài | MTL/STL duyệt content trước đăng |
| 7 | Copy dữ liệu nhạy cảm | Rủi ro bảo mật (CMND, lương, hợp đồng) | KHÔNG upload dữ liệu cá nhân NV |
| 8 | Dùng AI tư vấn y tế | Vi phạm pháp luật, nguy hiểm cho khách | Escalate chuyên gia khi khách kể bệnh nền |
| 9 | Trộn nhiều task vào 1 chat | Context dài, AI quên đầu nhớ đuôi | Mỗi task = 1 chat mới trong Project |
| 10 | Không test Project mới | Output sai rule, tone lệch | Test 5 task mẫu trước khi deploy |
Ma trận rủi ro khi dùng AI tại Vagataba
| # | Rủi ro | Mức độ | Biện pháp giảm thiểu |
|---|---|---|---|
| 1 | Vi phạm TPCN (ads) | 🔴 Critical | Luôn chạy TPCN compliance check + human review trước publish |
| 2 | Rò rỉ dữ liệu khách (PII) | 🔴 High | Danh sách "KHÔNG ĐƯỢC paste": CMND, SĐT, địa chỉ full, lương NV |
| 3 | Tư vấn y tế sai | 🔴 High | Escalate chuyên gia khi khách kể bệnh nền. AI KHÔNG được trả lời |
| 4 | AI bịa thông tin (hallucination) | 🟡 Medium | Human review mọi output trước khi gửi khách/publish |
| 5 | Phụ thuộc AI quá mức | 🟡 Medium | AI = trợ lý, không thay thế. NV phải giữ chuyên môn |
| 6 | Bị khoá tài khoản FB Ads | 🔴 High | Compliance check mọi ads + giữ clean history + backup account |
| 7 | Triển khai thất bại (không ai dùng) | 🟡 Medium | Incentive program, quick wins, leadership model behavior |
7.13 Bộ prompt mẫu dùng ngay
Copy-paste các prompt dưới đây vào Project tương ứng. Điền thông tin trong [ngoặc vuông].
Prompt 1 — Nghiên cứu angle Marketing
Context: Tôi là MOS Vagataba, cần angle mới cho campaign tháng [X]. Task: Đề xuất 5 angle quảng cáo BNK dựa trên data caption winner trong KB + trending topic tháng này. Output: Bảng: tên angle | mô tả | hook mẫu | target audience | dự đoán hiệu quả. Ràng buộc: Tuân thủ TPCN, không trùng angle 3 tháng gần nhất. Review: Sau khi chọn, MTL duyệt trước khi brief designer.
Prompt 2 — Check TPCN compliance
Context: Kiểm tra content dưới đây có vi phạm quy định TPCN không. Content: [paste content] Task: Quét từ cấm, check disclaimer, check "Facebook" viết đúng. Output: Version 1 (đánh dấu vi phạm) + Version 2 (đã sửa) + bảng chi tiết thay đổi. Ràng buộc: Dùng danh sách từ cấm trong KB.
Prompt 3 — Soạn tin Sales
Context: SC Vagataba, inbox khách. Tin khách: "[paste]" Thông tin: [tuổi, giới tính, mua cho ai, bệnh nền nếu biết] Task: Soạn tin trả lời ≤ 150 chữ, tone ấm áp, quy trình 5 bước. Ràng buộc: TPCN compliance. Nếu bệnh nền phức tạp → escalate. Review: SC đọc lại trước gửi.
Prompt 4 — Phân tích RTS
Context: FC/RC Vagataba, phân tích hàng hoàn tuần [X]. Data: [paste bảng hoặc upload file] Task: RTS rate, top lý do, SC/khu vực vấn đề, 3 action giảm. Output: Bảng phân tích + action items có owner + deadline. Review: FC review trước gửi OM.
Prompt 5 — Weekly report Leadership
Context: OM tổng hợp báo cáo tuần [X] cho BĐH. Data: [paste KPI từ các phòng ban] Task: Dashboard 1 trang, traffic light, 3 insights, 3 action items. Output: Bảng KPI + cross-dept issues + action plan. Ràng buộc: Không blame cá nhân. Action items có owner + deadline.
7.14 Checklist "Claude Project chuẩn Vagataba"
Dùng checklist này TRƯỚC KHI launch bất kỳ Project mới nào.
Trước khi launch
- ✅ Mục đích Project rõ ràng (dùng để làm gì?)
- ✅ Owner được chỉ định (ai chịu trách nhiệm?)
- ✅ KB sạch: chỉ file cần thiết, đặt tên đúng quy cách, không trùng
- ✅ Instructions mạnh: đủ 6 thành phần (§12.6)
- ✅ Quy tắc TPCN trong Instructions (từ cấm + disclaimer)
- ✅ Format output được định nghĩa (bảng? bullet? bao nhiêu chữ?)
- ✅ Quy trình review rõ (ai duyệt output trước khi dùng?)
- ✅ Lịch cập nhật KB định kỳ (tuần/tháng)
Sau khi launch
- ✅ Test 5 task mẫu → output đúng tone/rule?
- ✅ NV đã được hướng dẫn cách dùng Project?
- ✅ NV biết KHÔNG tin AI 100% → luôn review?
- ✅ Log thay đổi được tạo?
7.15 Roadmap triển khai nội bộ
Giai đoạn 1 — Setup nền tảng (Tuần 1-2)
| Chi tiết | |
|---|---|
| Mục tiêu | Cài đặt 7 Project + Global Profile |
| Công việc | Tạo 7 Project, upload KB ban đầu, viết Instructions |
| Owner | CAS + OM |
| Output | 7 Project sẵn sàng, mỗi Project có ≥ 3 file KB |
| Metric | 7/7 Project tạo xong + test pass |
Giai đoạn 2 — Chuẩn hoá theo phòng ban (Tuần 3-4)
| Chi tiết | |
|---|---|
| Mục tiêu | Mỗi phòng ban có KB chuẩn + Instructions phù hợp |
| Công việc | Owner từng Project review KB + sửa Instructions + test 5 task |
| Owner | MTL, STL, CSTL, DVO, FC, FCT, OM |
| Output | KB sạch, Instructions tuned, 5 test case pass |
| Metric | 100% Project pass checklist §12.14 |
Giai đoạn 3 — Đào tạo nhân sự (Tuần 5-6)
| Chi tiết | |
|---|---|
| Mục tiêu | Mọi NV biết dùng Project của phòng ban mình |
| Công việc | Training 30 phút/phòng ban: cách mở Project, paste prompt, review output |
| Owner | Trưởng từng phòng ban |
| Output | Mỗi NV tự chạy được 3 task trong Project |
| Metric | 100% NV hoàn thành 3 task test |
Giai đoạn 4 — Đo lường hiệu quả (Tuần 7-10)
| Chi tiết | |
|---|---|
| Mục tiêu | Đo thời gian tiết kiệm + chất lượng output |
| Công việc | Thu feedback NV, so sánh KPI trước/sau dùng Project |
| Owner | OM + từng Trưởng phòng |
| Output | Báo cáo hiệu quả: thời gian tiết kiệm, lỗi giảm, compliance tăng |
| Metric | Tiết kiệm ≥ 2h/NV/tuần, compliance rate ≥ 95% |
Giai đoạn 5 — Scale & Governance (Tháng 3+)
| Chi tiết | |
|---|---|
| Mục tiêu | Vận hành bền vững, mở rộng |
| Công việc | Governance hàng tháng (§12.11), thêm Project mới khi cần, tích hợp Skills (§8) |
| Owner | OM + CAS |
| Output | Quy trình governance ổn định, NV tự vận hành |
| Metric | 100% Project có owner + update log + monthly review |
Ước tính ROI
Chi phí: Team plan $625/tháng (~15 triệu VND)
Tiết kiệm dự kiến (bảo thủ):
| Bộ phận | Tiết kiệm/tuần | Góp phần chính |
|---|---|---|
| Marketing | ~8h | Viết caption, check TPCN nhanh hơn |
| Sales | ~12h | Soạn tin inbox, phân loại lead |
| CS | ~24h | Draft follow-up, xử lý feedback |
| Dispatch | ~4h | Script verify, phân tích cờ đỏ |
| Warehouse | ~3h | FEFO check, checklist, báo cáo |
| Tổng | ~51h/tuần | ~200h/tháng |
Giá trị thực sự không chỉ là thời gian:
- Phòng tránh vi phạm TPCN (1 lần phạt có thể > nhiều tháng license)
- Cải thiện ROAS ads (caption chất lượng hơn)
- Giảm RTS (verify tốt hơn, mỗi đơn hoàn tốn ~100k logistics)
- Tăng retention CS (response nhanh hơn, cá nhân hoá hơn)
7.16 Lưu ý về Memory (Settings)
Memory ≠ Knowledge Base — phân biệt rõ
| Memory | Knowledge Base (KB) | |
|---|---|---|
| Là gì? | AI tự nhớ về BẠN | BẠN dạy AI bằng file upload |
| Ai tạo? | Claude tự tổng hợp | Bạn upload thủ công |
| Phạm vi | Riêng mỗi Project (không share) | Chung cho mọi chat trong Project |
| Cập nhật | Tự động mỗi ~24 giờ | Bạn add/xóa file thủ công |
| Ví dụ | "NV này thích báo cáo dạng bảng" | File brand guide, FAQ, SOP |
Nhớ đơn giản: Memory = AI nhớ về BẠN · KB = BẠN dạy AI
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
[CẦN XÁC MINH tính ổn định].
Bật/tắt tại: Settings > Capabilities > Memory.
Lưu ý bảo mật:
- Gói Free/Pro: dữ liệu Memory CÓ THỂ dùng để cải thiện AI (tắt tại Settings > Privacy)
- Gói Team/Enterprise: KHÔNG dùng dữ liệu để train AI mặc định
Nội dung §11 nâng cấp từ handbook 52 dòng → full training manual. Cập nhật 05/2026. Tham chiếu chéo: 08_Claude_Skills.md (§11I) | 03_Nghe_Thuat_Viet_Prompt.md (§3) | 00_Tong_Quan.md (Mục lục tổng)