TÀI LIỆU ĐÀO TẠO CLAUDE CHO VAGATABA
Hệ thống Đào tạo Nội bộ Vagataba V6.1 — Align SOP V04.6
TÀI LIỆU ĐÀO TẠO CLAUDE CHO VAGATABA
Hướng dẫn sử dụng Claude hiệu quả — bán lẻ Thực phẩm chức năng trên Facebook
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
LỜI MỞ ĐẦU
Vagataba đang bán sản phẩm Protein Bách Niên Kiện, 799.000 đồng một hộp:
- Giá không rẻ — khách phải tin trước khi chuyển khoản hoặc ship COD.
- Là thực phẩm chức năng — không được phép quảng cáo như thuốc chữa bệnh. Sai một câu có thể khoá tài khoản Facebook Ads, bị phạt hàng chục triệu đồng, thậm chí buộc gỡ bỏ fanpage.
- Đối tượng khách hàng là người cao tuổi — chậm quyết định, dễ nghi ngờ, hay nhờ con cháu xem giúp; sự chuyển đổi ít đến từ một cú click mà đến từ một chuỗi chạm tin tưởng qua comment, inbox, cuộc gọi xác nhận, và lần mở hộp đầu tiên.
- Giao thông COD có tỷ lệ hoàn (hoàn hàng) cao — một đơn không chốt được thành công, đóng gói và quay về kho tốn 60-90k, chưa kể nhân công. Làm sai một bước trong luồng verify → ship → nhận hàng là cắn trực tiếp vào margin.
Trong bối cảnh đó, với cách dùng đúng, Claude giúp Vagataba:
- Tối ưu từng caption để tối đa tương tác mà không vi phạm chính sách Facebook/TPCN.
- Xây script tư vấn thống nhất cho Sales, cho gọi xác nhận, cho nhắn chăm sóc lại.
- Phân tích dữ liệu đơn hàng để biết lý do hoàn hàng cao ở nhóm nào.
- Tự động viết mô tả, trả lời bình luận mẫu, xử lý khiếu nại lặp lại.
- Xây dựng hệ thống tri thức chung — Sales mới vào việc hôm nay đã có hiệu suất của Sales cũ.
Tài liệu này là bộ quy tắc thực chiến cho Vagataba, với sản phẩm Protein Bách Niên Kiện làm ví dụ xuyên suốt, và được tổ chức theo đúng các vị trí công việc trong công ty.
Nguyên tắc đọc tài liệu này:
- Mỗi phòng ban/vị trí đọc kỹ phần của mình (file 05-10).
- Mọi nhân sự mới vào Vagataba phải đọc xong Tier 1 trong 1 tuần đầu.
- Sau đó dùng làm tài liệu tham chiếu — tra phần cần khi gặp task cụ thể.
💡 Claude viết — con người ký. Output sai do không review → người ký chịu trách nhiệm, không phải AI.
FLOW KHÁCH HÀNG VAGATABA — ĐỌC TRƯỚC KHI VÀO CHI TIẾT
Để hiểu vị trí của mình trong toàn bộ guồng máy, mọi nhân sự cần nắm rõ 1 khách hàng Vagataba đi qua những chặng nào:
\[Marketing\] \[Sales\] \[Dispatch Verify\] \[Warehouse\] Tạo nhu cầu → Thuyết phục mua → Xác nhận đơn → Pick-pack-ship (FB ads, camp phủ, (GỌI ĐIỆN 8 bước, (gọi lại (FEFO, đóng gói voice AI, Messenger, chốt đơn qua phone, xác nhận 5 lớp, giao VTP) camp LikePage) Zalo hỗ trợ) trước khi ship)
↓ \[Customer Success\] \[Finance\] Chăm sóc D+3→D+25 ← Đối soát COD, Cứu đơn, khiếu nại, Invoice Odoo→Misa, Upsell tái mua ghi nhận chi phí
\[CAS / Odoo Admin\] \[Ban Điều Hành\] Automation Rules, CEO → OM (Ops) + SDM (Sales) + MDM (MKT) DR logic, pipeline, → CSTL, FCT, FC kết nối Pancake/VTP
Sơ đồ tổ chức & Escalation Path (SOP V04.6 – 19 vai trò người + R05B MMS + R20 R-AI):
CEO / Board (Level 6)
├── OM (R01 – Operations Manager - Top Ops Level 5) ← R-AI Governance Lead
│ ├── CSTL (R16 - Level 3) → CSS (R17 - Level 2)
│ ├── FCT (R02 – Finance Controller Level 4) → FAS (R18 - Level 2)
│ ├── FC (R12 - Level 3) → WP (R13), WQP (R14), RC (R15 - Level 2)
│ └── CAS (R19 – CRM Automation Specialist Level 2) ← R-AI Ops Owner
├── SDM (R06 – Sales Dept Manager Level 5) ← Báo cáo CEO trực tiếp + OM matrix
│ ├── STL (R08 - Level 3) → SC (R09 - Level 2)
│ └── DVTL (R10 - Level 3 TN Vận đơn) → DVO (R11 - Level 2)
├── MDM (R03 – Marketing Dept Manager Level 5) ← Báo cáo CEO trực tiếp + OM matrix
│ └── MTL (R04 - Level 3) → MMS (R05B - Level 2.5 Mentor) → MOS (R05 - Level 2)
└── R20 R-AI 🆕 (AI Agent - Stakeholder ảo hỗ trợ mọi vai trò người)
Tuyến báo cáo V04.6: MDM và SDM báo cáo trực tiếp CEO về chiến lược phòng ban, đồng thời chịu giám sát vận hành matrix từ OM. OM không phải cấp trên trực tiếp của MDM/SDM.
Phân biệt rõ Sales vs Dispatch Verification (SOP V04.6):
| Sales | Dispatch Verification | |
|---|---|---|
| Gọi lúc nào? | Khi có lead — CHƯA đặt đơn | Khi khách ĐÃ đặt đơn, TRƯỚC khi ship |
| Mục tiêu | Chuyển lead → đơn hàng | Xác nhận đơn thật, giảm tỷ lệ hoàn |
| KPI chính | CVR ≥ 20%, AOV ≥ 2.4M, Speed-to-Lead < 5p | Confirmation Rate > 90%, SLA < 30p |
| Kỹ năng chính | Kịch bản 8 bước + 5 bước từ chối | Đọc vị khách, phát hiện "cờ đỏ", SLA 30PV |
| Độ dài cuộc gọi | 5-15 phút | 1-2 phút |
Nguyên tắc vàng: Mỗi chặng có quyền "handoff" rõ ràng theo SOP V04.6. Sales không được verify thay DVO. CS không tự quyết hoàn tiền mà không qua CSTL. SC không tạo đơn 0đ (phải qua FCT duyệt). MOS không tự ý tăng/giảm ngân sách quá 30% mà không có MDM phê duyệt. R-AI luôn là gợi ý, người vẫn quyết định cuối.
HỆ THỐNG MÃ BƯỚC (STEP CODES) CHUẨN HÓA VAGATABA
Để toàn bộ nhân viên và hệ thống R-AI (R20) nói chung một ngôn ngữ, Vagataba áp dụng quy tắc đặt mã bước chuẩn hóa [DOMAIN-NN] (Chữ hoa gạch nối, 2 chữ số) trong mọi tài liệu, nhật ký Odoo CRM và báo cáo:
| Domain | Mã viết tắt | Phạm vi áp dụng nghiệp vụ | Dải mã bước |
|---|---|---|---|
| Marketing | MKT | Vận hành quảng cáo Facebook, thu thập & tối ưu lead | MKT-01 → MKT-14 |
| Sales | SLS | Kịch bản telesale 8 bước, xử lý từ chối, chốt đơn | SLS-01 → SLS-10 |
| Dispatch Verification | DSP | Xác nhận vận đơn, rà soát cờ đỏ rủi ro trước ship | DSP-01 → DSP-05 |
| Warehouse & Logistics | WHS | Pick hàng FIFO, QC đóng gói 5 lớp, xử lý hoàn kho | WHS-01 → WHS-07 |
| Customer Success | CS | Chăm sóc D+3→D+25, cứu đơn giao lỗi, triệt tiêu khiếu nại | CS-01 → CS-06 |
| Finance & Accounting | FIN | Đối soát COD bưu điện, hạch toán P&L, hóa đơn thuế | FIN-01 → FIN-07 |
| Odoo System Operations | ODO | Kỹ thuật Odoo, Workflow Studio, R-AI Core & BI | ODO-01 → ODO-14 |
| E-Commerce | ECO | Vận hành gian hàng TMĐT (Shopee, TikTok Shop) | ECO-01 → ECO-07 |
| Affiliate & KOL 🆕 | AFL | 🆕 Mới V04.6: Đăng ký, tracking và chi trả commission KOL | AFL-01 → AFL-05 |
Các mã bước công nghệ và nghiệp vụ mới nâng cấp (SOP V04.6):
[ODO-12] R-AI Core: Cấu hình và quản lý thư viện prompt, RAG Knowledge Base, đo lường trượt mô hình (model drift) của AI Agent.[ODO-13] Workflow Studio: Thiết lập no-code automation rules, kiểm soát phiên bản tự động hóa trên hệ thống Odoo ERP.[ODO-14] BI Connector: Truy xuất dữ liệu chéo Looker/Superset thông qua Snowflake/BigQuery để phân tích real-time.[AFL-01..05] Affiliate Domain: Trọn gói quy trình tuyển dụng, phân bậc hoa hồng KOL (Micro 8% - Mid 12% - Macro 15%), cấp link tracking và đối soát thuế thu nhập cá nhân tự động cho đối tác quảng cáo.
TỔNG QUAN CHƯƠNG TRÌNH ĐÀO TẠO
Tier 1 — Nền tảng (mọi NV — ⏱️ ~4 giờ)
- §1 (file 01): Hiểu đúng về Claude
- §2 (file 02): Làm quen với Claude (đăng ký, giao diện, chọn model)
- §3A (file 03A): Nghệ thuật viết prompt cơ bản — với ví dụ Protein Bách Niên Kiện
- §4 (file 04): Quy trình làm việc, An toàn, Pháp lý TPCN & Kaizen
Tier 2 — Thực hành theo phòng ban (đọc phần mình — ⏱️ ~2 giờ)
- §5 (file 05): Marketing (MOS, MMS, MTL, MDM)
- §6 (file 06): Sales (SC, STL, SDM)
- §7 (file 07): Operations: DVO, DVTL + Warehouse & Logistics
- §8 (file 08): Customer Success (CSS, CSTL)
- §9 (file 09): Finance, CAS/Odoo & E-Commerce
- §10 (file 10): Ban Điều Hành & Cross-Department (OM, SDM, MDM)
Tier 3 — Nâng cao (chỉ bắt buộc quản lý/Power Users — ⏱️ ~10 giờ)
- §3B (file 03B): Kỹ thuật prompt chuyên sâu (XML, Chaining, Guardrails, Extended Thinking)
- §11 (file 11): Claude Cowork — AI là đồng nghiệp
- §12 (file 12): Claude Projects & Kiến trúc nâng cao
- §13 (file 13): Claude Skills — Gói chuyên môn đóng sẵn
- §14 (file 14): Claude Connectors — Kết nối Google Drive, Gmail, Calendar
- §15 (file 15): Claude Plugins & Extensions — Mở rộng năng lực Claude
- §16 (file 16): Claude Design — Thiết kế hệ thống (CD-6 Framework)
- §17 (file 17): Claude Code & Vibe Code — AI hỗ trợ code cho Developer
- §18 (file 18): Agentic Engineering — Design Patterns, MCP, Antigravity, Multi-Agent 🆕
Tier 4 — Tham chiếu & Phụ lục
File riêng:
- PL-A: Từ điển "Claude cho người Việt" (30 thuật ngữ)
- PL-B: Templates & Prompt Library (127+ prompt)
- PL-C: Day-in-the-Life & Case Study
Gộp trong file này (cuộn xuống):
- Mục D: Governance, Dashboard ROI & KPI
- Mục E: Emergency Handbook (9 tình huống)
- Mục F: Đề xuất cải tiến & Roadmap V6.0+
- Mục G: 20 Sai lầm thực chiến cần tránh (chi tiết)
🗺️ Learning Path — Lộ trình đọc theo Level
STARTER
Tuần 1, mọi NVPRACTITIONER
Tuần 2, mọi NV BẮT BUỘCSPECIALIST
Tuần 3-4, Quản lý/TL BẮT BUỘC, NV KHUYẾN KHÍCHEXPERT
Tháng 2-3, TL BẮT BUỘCARCHITECT
Tháng 3-6, OM/SM/MMENGINEER
Song song L1-3, Dev/CAS20 Sai lầm thực chiến cần tránh — QUICK REFERENCE
Chi tiết đầy đủ 20 sai lầm: Mục G (bên dưới). Mỗi sai lầm có: hiện tượng + hậu quả + cách sửa + tham chiếu §.
| # | Sai lầm | Hậu quả | Xem chi tiết |
|---|---|---|---|
| 1 | Dùng output đầu tiên mà không đọc lại | Ads bị reject, vi phạm TPCN | §3, §5 |
| 2 | Không cho Claude data thật | MKT đổi chiến thuật sai | §3 |
| 3 | Hỏi benchmark mà không bật Web Search | Claude đoán sai | §3 |
| 4 | Prompt quá dài, đủ thứ 1 lần | Output lan man | §3 |
| 5 | Không dùng "Bạn là..." (role) | Output generic | §3 |
| 6 | Copy prompt từ Google, không sửa cho Vagataba | Thiếu context TPCN | §3, §4 |
| 7 | Chia sẻ data khách qua Claude Free | Vi phạm PII | §4 |
| 8 | Tin 100% số liệu Claude đưa ra | Quyết sai vì hallucination | §4 |
| 9 | Dùng Claude thay legal/medical advice | Vi phạm pháp luật | §4, §13 |
| 10 | Không Kaizen prompt — dùng mãi prompt cũ | Hiệu quả giảm dần | §4 |
| 11 | DVO verify qua loa | Đơn hoàn tăng | §7 |
| 12 | Sales hứa ngoài policy | Khách phẫn nộ khi biết | §6 |
| 13 | CS trả lời sai về thành phần SP | Vi phạm TPCN | §8, §4 |
| 14 | Kho không tuân thủ FEFO | HSD ngắn ship cho khách | §7 |
| 15 | Không dùng Project/KB — mỗi lần Claude quên context | Lặp lại context mỗi chat | §12 |
CLAUDE SKILLS — REFERENCE HUB
Nội dung gốc: 10_Claude_Skills.md (đã archive). Skill code trong
Skills/directory. Mỗi skill đã được tích hợp vào file phòng ban tương ứng.
| Skill | Phòng ban | File phòng ban | Thư mục code |
|---|---|---|---|
| Content Compliance | Marketing | §5 (05_Marketing.md) | Skills/vagataba-content-compliance/ |
| Sales Script Generator | Sales | §6 (06_Sales.md) | Skills/vagataba-sales-script/ |
| Sales Analytics | Sales, BĐH | §6, §10 | Skills/vagataba-sales-analytics/ |
| Dispatch Verify | Operations | §7 (07_Operations.md) | Skills/vagataba-dispatch-verify/ |
| Warehouse Ops | Operations | §7 | Skills/vagataba-warehouse-ops/ |
| Warehouse Returns | Operations | §7 | Skills/vagataba-warehouse-returns/ |
| CS Follow-up | Customer Success | §8 (08_Customer_Success.md) | Skills/vagataba-cs-followup/ |
| CS Analytics | Customer Success | §8 | Skills/vagataba-cs-analytics/ |
| Finance Report | Finance | §9 (09_Finance_Admin.md) | Skills/vagataba-finance-report/ |
| Odoo Automation | Finance/CAS | §9 | Skills/vagataba-odoo-automation/ |
| Management Dashboard | Ban Điều Hành | §10 (10_Ban_Dieu_Hanh.md) | Skills/vagataba-management-dashboard/ |
| Marketing Content | Marketing | §5 | Skills/vagataba-marketing-content/ |
📖 Hướng dẫn tạo/cài đặt Skill: xem §13 (Claude Skills) + §12 (Claude Projects) — phần "Cài đặt Skill vào Project".
CẤU TRÚC BỘ TÀI LIỆU (V6.0)
📂 23 file được tổ chức theo 4 tầng. File number = thứ tự đọc. Mỗi phòng ban chỉ cần đọc 01-04 (nền tảng) + file phòng ban mình (05-10).
Tier 1 — Nền tảng
| File | Nội dung | ⏱️ |
|---|---|---|
| 01_Hieu_Dung_Ve_Claude.md | §1 — Hiểu đúng về Claude | ~45p |
| 02_Lam_Quen_Voi_Claude.md | §2 — Làm quen với Claude | ~60p |
| 03A_Nghe_Thuat_Prompt_Co_Ban.md | §3A — Nghệ thuật viết prompt cơ bản | ~90p |
| 03_Nghe_Thuat_Viet_Prompt.md | §3 — Cổng chuyển tiếp học tập Prompt (Redirect) | ~5p |
| 04_Quy_Trinh_An_Toan_Kaizen.md | §4 — Quy trình, An toàn, TPCN & Kaizen | ~45p |
Tier 2 — Phòng ban
| File | Nội dung | ⏱️ |
|---|---|---|
| 05_Marketing.md | §5 — Marketing (MOS, MTL, MM) — 24 prompt | ~60p |
| 06_Sales.md | §6 — Sales (SC, STL, SM) — 22 prompt | ~90p |
| 07_Operations.md | §7 — Operations: DVO + Warehouse (DVO, WP, WQP, FC, RC) | ~90p |
| 08_Customer_Success.md | §8 — Customer Success (CSS, CSTL) — 16 prompt | ~45p |
| 09_Finance_Admin.md | §9 — Finance + CAS/Odoo + TMĐT | ~45p |
| 10_Ban_Dieu_Hanh.md | §10 — Ban Điều Hành + Cross-Dept (OM, SM, MM) | ~45p |
Tier 3 — Nâng cao
| File | Nội dung | ⏱️ |
|---|---|---|
| 03B_Ky_Thuat_Prompt_Chuyen_Sau.md | §3B — Kỹ thuật prompt chuyên sâu | ~90p |
| 11_Claude_Cowork.md | §11 — Claude Cowork: AI là đồng nghiệp | ~45p |
| 12_Claude_Projects.md | §12 — Claude Projects & Kiến trúc nâng cao | ~90p |
| 13_Claude_Skills.md | §13 — Claude Skills: Gói chuyên môn tự kích hoạt | ~90p |
| 14_Claude_Connectors.md | §14 — Claude Connectors: Drive, Gmail, Calendar | ~45p |
| 15_Claude_Plugins.md | §15 — Claude Plugins & Extensions | ~60p |
| 16_Claude_Design.md | §16 — Claude Design: CD-6 Framework | ~90p |
| 17_Claude_Code_Vibe.md | §17 — Claude Code + Vibe Code (Developer) | ~60p |
Tier 4 — Tham chiếu & Phụ lục
| File / Mục | Nội dung |
|---|---|
| PL_A_Tu_Dien_Thuat_Ngu.md | PL-A — Từ điển "Claude cho người Việt" (30 ẩn dụ) |
| PL_A_Thuat_Ngu_Xu_Ly.md | PL-A-Old — Thuật ngữ & Bảng xử lý nhanh gốc |
| PL_B_Templates_Prompts.md | PL-B — Templates & Prompt Library (127+ prompt) |
| PL_C_Day_In_Life_Case.md | PL-C — Day-in-the-Life & Case Study |
| Mục D (trong file này) | Governance, ROI Dashboard & KPI |
| Mục E (trong file này) | Emergency Handbook (9 tình huống) |
| Mục F (trong file này) | Đề xuất cải tiến & Roadmap V6.0+ |
| Mục G (trong file này) | 20 Sai lầm thực chiến cần tránh |
Thư mục hỗ trợ
| Thư mục | Nội dung |
|---|---|
Certification/ |
6 cấp độ: Khảo sát + Lộ trình + Chứng nhận (L1-L6) |
Diagrams/ |
Sơ đồ quy trình (SVG) cho từng cấp độ |
Slides/ |
Bản trình bày: Level_1-6/ + Role/ + Supplement/ |
Skills/ |
12 Claude Skill code sẵn dùng |
Source/ |
Lưu trữ file research gốc / tài liệu nguồn đã hấp thụ |
_Archive/ |
File cũ (pre-V5.0) lưu trữ tham khảo |
Tài liệu nội bộ Vagataba — V6.0 — 05/2026 Cấu trúc 4 tầng: Nền tảng → Phòng ban → Nâng cao → Tham chiếu. 23 file | 15 module chính + 7 phụ lục (PL-A→G) | File number = § number = thứ tự đọc. Không chia sẻ ra ngoài. Không đưa lên internet công khai.
MỤC D — GOVERNANCE, ROI & KPI
D.1 — DASHBOARD ĐO LƯỜNG ROI CLAUDE
D.1.1 KPI đo Claude đang hỗ trợ thế nào
Tháng đầu chỉ cần theo dõi 5 chỉ số cơ bản. Tháng 3 trở đi mở rộng.
Dashboard tháng (template Excel)
| Phòng ban | KPI | Công thức | Baseline (trước Claude) | Target tháng 1 | Thực tế tháng 1 | Trend |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Marketing | Thời gian viết 1 caption | Phút | 45 | 25 | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Marketing | Số ads bị FB reject/tháng | Số lần | 3-6 | 1 | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Sales | Conversion rate (lead→đơn) | % | 13% | 17% | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Sales | AOV | VND | 845k | 1.0tr | \_\_\_ | \_\_\_ |
| DV | Verify rate | % đơn verified/tổng | 75% | 90% | \_\_\_ | \_\_\_ |
| DV | Return rate (đơn hoàn) | % đơn hoàn/ship | 17% | 13% | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Warehouse | Thời gian pack 1 đơn | Phút | 4.5 | 3 | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Warehouse | % FEFO đúng | % | 92% | 98% | \_\_\_ | \_\_\_ |
| CS | Retention lần 2 | % khách mua lần 2/lần 1 | 22% | 28% | \_\_\_ | \_\_\_ |
| CS | NPS | Score \-100 to \+100 | 42 | 50 | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Finance | Thời gian đóng sổ tháng | Ngày | 4 | 2.5 | \_\_\_ | \_\_\_ |
| Ban ĐH | Thời gian review hợp đồng | Giờ | 3 | 1 | \_\_\_ | \_\_\_ |
D.1.2 Template ghi Claude ROI cá nhân
Mỗi NV giữ file riêng (có thể Google Sheet hoặc notebook):
TUẦN \[X\] — CLAUDE ROI \------------------- Ngày: Task làm với Claude: Tiết kiệm (phút): Impact: 22/4 Soạn 10 caption campaign tuần sau 60 Tốt 22/4 Phân tích comment livestream 30 Rất tốt 23/4 Role-play 1 khách khó trước phỏng vấn 45 Xuất sắc ...
Tổng tuần: \_\_\_ phút tiết kiệm Prompt hay: \[lưu trong Prompt Library cá nhân\] Skill cần: \[đề xuất cho Trưởng phòng\]
D.1.3 KPI tổng Vagataba dùng Claude
Để CEO \+ Ban Điều Hành theo dõi:
| Chỉ số | Đo sao | Tần suất |
|---|---|---|
| % NV dùng Claude ≥ 3 lần/tuần | Survey / kiểm tra lịch sử | Hàng tháng |
| Số Skill nội bộ đang active | Đếm trong admin panel | Hàng tháng |
| Số prompt được share (thành pattern) | Đếm trong Prompt Library chung | Hàng tháng |
| Số lần escalate sai lầm Claude (bịa số, sai pháp lý) | Log qua Slack channel \#claude-issues | Hàng tuần |
| ROI ước tính hàng tháng | (Tổng phút tiết kiệm × lương giờ) − chi phí Claude | Hàng tháng |
| Certification progress 🆕 | Số NV đạt L1/L2/L3/L4/L5/L6 | Hàng quý |
| Connector adoption 🆕 | Số NV kết nối Drive/Gmail/Calendar | Hàng tháng |
D.2 — ONBOARDING TEMPLATE CHUNG
Template này áp dụng cho TẤT CẢ 20 vai trò người (R01-R19 + R05B MMS). Trưởng phòng điều chỉnh nội dung cho phù hợp.
D.2.1 Kế hoạch Onboarding 5 ngày — dùng Claude
| Ngày | Hoạt động | Prompt Claude dùng | Output cần có |
|---|---|---|---|
| 1 — Làm quen | Giới thiệu cty, team, cấp tài khoản | P2 (JD), P9 (training outline) | NV hiểu vai trò + cấu trúc |
| 2 — Kiến thức SP | Học sản phẩm BNK, quiz 20 câu | MOS2/SC1 (quiz) | Đạt ≥ 70% quiz |
| 3 — Quy trình | Đọc SOP vai trò, nghe/xem NV cũ làm | Prompt chuyên biệt của vai trò | Ghi 5 điểm quan trọng |
| 4 — Thực hành | Làm thử task có mentor giám sát | Role-play / task thật có review | Hoàn thành 3 task đạt chuẩn |
| 5 — Solo + Review | Tự làm, trưởng phòng đánh giá | Prompt báo cáo ngày (role-specific) | Đạt tiêu chí probation |
D.2.2 Checklist Onboarding cho Trưởng phòng
📋 Onboarding NV mới — Trưởng phòng [Tên]
Vị trí: [Vai trò] | Ngày bắt đầu: [Ngày]
NV mới: [Tên] | Mentor: [Tên NV cũ]
Ngày 1:
- [ ] Cấp email + Odoo + Claude account
- [ ] Gửi SOP phòng ban + Training_Claude (phần liên quan)
- [ ] Giới thiệu team, mentor
- [ ] NV đọc §2.1-2.5 Training_Claude
Ngày 2:
- [ ] Quiz sản phẩm (≥ 70% đạt)
- [ ] Hướng dẫn dùng Claude (§2.1-2.4)
- [ ] Setup Global Profile + Project
Ngày 3:
- [ ] Nghe/xem NV cũ làm (≥ 5 task)
- [ ] NV mới thử 3 prompt chuyên biệt
- [ ] Mentor feedback
Ngày 4:
- [ ] NV tự làm task có giám sát
- [ ] Role-play (nếu Sales/CS/DVO)
- [ ] Trưởng phòng chấm điểm
Ngày 5:
- [ ] Solo — NV tự vận hành
- [ ] Feedback cuối tuần 1
- [ ] Set target tuần 2
D.2.3 Prompt Onboarding Claude chung cho NV mới
Prompt ONB1 — Giới thiệu Claude cho NV mới
Tôi là nhân sự mới tại Vagataba, vị trí [vai trò]. Hôm nay là ngày đầu tiên.
Giúp tôi hiểu:
- Claude là gì? (2 câu đơn giản, không kỹ thuật)
- 3 cách Claude giúp tôi ở vị trí [vai trò] (ví dụ cụ thể Vagataba)
- 3 điều KHÔNG nên làm với Claude (mật khẩu, tin hoàn toàn, copy-paste mù)
- 5 prompt đầu tiên tôi nên thử (chọn từ Training_Claude, dễ nhất trước)
- Cách hỏi Claude hiệu quả: cho context, cho ví dụ, nói rõ output mong muốn
Output: card 1 trang A4 dán bàn làm việc.
D.3 — KPI CARD CÁ NHÂN
Mỗi nhân sự giữ 1 KPI Card theo tháng. Dùng để self-evaluate + trưởng phòng review.
D.3.1 Template KPI Card chung
📊 KPI Card — Tháng [X]
👤 Tên: [Tên] | Vai trò: [Vai trò] | Team: [Phòng ban]
┌─────────────────────────────────────────────────┐
│ KPI │ Target │ Thực tế │ Gap │
├────────────────────────┼────────┼─────────┼─────┤
│ [KPI 1 - nghiệp vụ] │ [A] │ [B] │ [C] │
│ [KPI 2 - nghiệp vụ] │ [D] │ [E] │ [F] │
│ [KPI 3 - nghiệp vụ] │ [G] │ [H] │ [I] │
│ Hiệu quả đầu ra (*) │ [J] │ [K] │ │
└─────────────────────────────────────────────────┘
(*) Đo bằng KPI đầu ra thực chất theo vai trò — xem bảng D.3.2.
VD: MOS = thời gian viết caption (phút); SC = CVR (%); CSS = Repeat Rate (%).
KHÔNG đo bằng số lần bấm nút sử dụng AI.
✅ Điểm mạnh tháng này: [1-2 dòng]
⚠️ Cần cải thiện: [1-2 dòng]
🎯 Action tháng tới: [2-3 items cụ thể]
📌 Prompt hay phát hiện: [ghi lại nếu có]
D.3.2 KPI gợi ý theo vai trò (SOP V04.6)
| Mã | Vai trò SOP | KPI 1 | KPI 2 | KPI 3 |
|---|---|---|---|---|
| R01 | OM | Cross-dept KPI health | Escalation resolution | AI ROI & Cost control |
| R02 | FCT | Monthly close (ngày) | Budget variance (%) | Hóa đơn 24h SLA |
| R03 | MDM | ROAS toàn công ty | Channel mix % | Affiliate KOL ROI |
| R04 | MTL | ROAS nhóm | CAC & CPL | AI Content Acceptance Rate |
| R05 | MOS | Content output/tuần | Win Rate (%) | Ads bị FB reject |
| R05B | MMS 🆕 | Số NV lên Chuyên viên | DSTC cá nhân | CPQC nhóm |
| R06 | SDM | Doanh số toàn phòng | CVR & AOV phòng | 30PV SLA phòng |
| R08 | STL | CVR team | Tỷ lệ Auto-Revoke | AI Script Adoption Rate |
| R09 | SC | CVR cá nhân (%) | AOV cá nhân | AI realtime acceptance |
| R10 | DVTL 🆕 | Tỷ lệ hoàn team | Tốc độ xử lý team | Đối soát COD team |
| R11 | DVO | Verify rate (%) | RTS rate DVO (%) | SLA verify <30 phút |
| R12 | FC | SLA xuất kho <4H | Inventory accuracy | API error rate |
| R13 | WP | Pick accuracy (%) | Đơn pick/ngày | Lot Rotation compliance |
| R14 | WQP | QC pass rate (%) | Reject detection (%) | 30PV packing SLA |
| R15 | RC | Tỷ lệ tái nhập (A+B) | Claim recovery (%) | Damage Photo OCR auto-tag |
| R16 | CSTL | CSAT score | Ticket SLA (%) | AI Triage Accuracy |
| R17 | CSS | Repeat Rate (%) | D+3 coverage (%) | Churn Save Rate |
| R18 | FAS | Đối soát accuracy (%) | COD reconcile time | Hóa đơn nháp/chính thức SLA |
| R19 | CAS | System uptime (%) | Lead loss rate | R-AI Drift & Incident Rate |
| R20 | R-AI 🆕 | AI Acceptance Rate | Anomaly detection | ROI (>3x cost) |
D.3.3 Prompt đo Claude ROI cá nhân
Prompt KPI1 — Self-evaluate tháng
Tôi là [vai trò] tại Vagataba. Giúp tôi đánh giá tháng vừa qua.
KPI tháng: [Paste KPI Card ở trên]
Claude usage tháng này:
- Số lần dùng: [X] lần/tuần
- Task dùng nhiều nhất: [liệt kê]
- Tổng thời gian tiết kiệm ước tính: [Y] phút
Giúp tôi:
- KPI nào đạt? Tại sao? Làm sao duy trì?
- KPI nào chưa đạt? Root cause? Action plan tháng tới?
- Claude đang giúp tôi hiệu quả nhất ở task nào?
- 3 prompt mới tôi nên thử tháng tới (dựa trên gap KPI)
- 1 đề xuất cải tiến gửi trưởng phòng
Output: KPI review 1 trang + 3 action items.
D.4 — KHUNG CẤP BẬC SỰ NGHIỆP & CHU KỲ LƯƠNG (SOP V04.6)
Để xây dựng động lực cống hiến bền vững, Vagataba chính thức áp dụng khung sự nghiệp 7 cấp bậc sự nghiệp và chu kỳ chi trả lương mới đồng bộ toàn hệ thống:
D.4.1 Bảng phân hệ Career Path & Khung Lương
- Level 1 — Intern/Trainee: Thử việc 1-2 tháng, hưởng 85% lương cứng (5-8M + phụ cấp).
- Level 2 — Nhân viên (Chuyên viên): SC, MOS, DVO, WP, WQP, RC, CSS, FAS, CAS (Lương cứng 6-7M + hoa hồng trực tiếp).
- Level 2.5 — Mentor Track (MMS - R05B): 🆕 Mới V04.6. Lương cứng 8M. Dành cho chuyên viên MKT xuất sắc trực tiếp kèm cặp nhân sự mới lên chính thức, giúp phát triển chuyên môn sâu mà không bắt buộc làm quản lý.
- Level 3 — Lead/Team Lead: MTL, STL, CSTL, FC, DVTL. Lương cứng 10M + hoa hồng nhóm.
- Level 3 probation — Leader tập sự: Lương cứng 8M. Trạng thái quá độ 2-3 tháng trước khi lên L3 chính thức để rèn luyện kỹ năng quản lý.
- Level 4 — Senior Specialist / LDCT: FCT. Lương cứng range 15-30M (theo 11_Salary V04). (Ghi chú: 01_Tong_Quan SOP ghi range 30-50M bao gồm bonus — cần BGĐ xác nhận con số chính thức.)
- Level 5 — Department Manager: MDM, SDM, OM. Lương cứng 13M + hoa hồng phòng.
- SM (R07 — dự kiến): Vị trí Sales Manager chỉ kích hoạt khi Sales scale >3 SDM. Hiện tại SDM kiêm.
- TP CSKH (L5 — dự kiến): Trưởng phòng CSKH, lương 13M + HH phòng 3 mốc (11_Salary §2.8). Kích hoạt khi CS scale lên nhiều team.
- Level 6 — C-Suite Track: COO, CFO, CMO, CRO, CTO. Điều hành chiến lược, báo cáo CEO/Board. Lương cứng 80-150M+ và cổ phần (RSU).
D.4.2 Chu kỳ chi trả lương mới 10th/25th
- 💰 Kỳ 1 (Ngày 10 hàng tháng): Chi trả 100% Lương cứng + Phụ cấp trách nhiệm / Khoản Hỗ trợ MKT.
> [!IMPORTANT] > Theo chính sách tối ưu thuế đã phê duyệt ngày 22/05/2026, khoản Hỗ trợ MKT được miễn trừ khỏi cơ sở đóng BHXH. BHXH khối MKT chỉ đóng trên mức Lương cơ bản (LCB: 5.5M - 7M).
- 💰 Kỳ 2 (Ngày 25 hàng tháng): Chi trả 100% Hoa hồng doanh số (DSTC) + Thưởng hiệu suất + Thưởng Sao + Thưởng Best + Contest.
D.4.3 Bảng 5 bậc hoa hồng SC lũy tiến
Áp dụng cơ chế hoa hồng lũy tiến dành cho SC (R09) để thúc đẩy doanh số cá nhân:
- Bậc CV1 (DT 150M-200M): 1.0% hoa hồng trực tiếp.
- Bậc CV2 (DT 200M-350M): Thưởng 1M + 1.8% hoa hồng.
- Bậc CV3 (DT 350M-450M): Thưởng 2M + 2.5% hoa hồng.
- Bậc Sát thủ 1 (DT 450M-550M): Thưởng 3M + 3.0% hoa hồng.
- Bậc Sát thủ 2 (DT >550M): Thưởng 4M + 3.5% hoa hồng.
⚠️ Điều kiện hưởng — Bảng phạt hoàn đơn SC (3 mức lũy tiến):
| Tỷ lệ thành công | Tỷ lệ hoàn (RTS) | Mức hưởng hoa hồng |
|---|---|---|
| ≥ 90% | < 10% | 100% tổng thưởng |
| 88-90% | 10-12% | 80% tổng thưởng |
| < 88% | > 12% | 0% — MẤT TRẮNG |
Lưu ý MC-02: Đơn hoàn do DVO bypass cảnh báo đỏ R-AI sẽ không tính vào tỷ lệ hoàn cá nhân SC (xem D.5 — MC-02).
D.5 — CÁC RÀNG BUỘC VẬN HÀNH CỐT LÕI (MC-01 → MC-05)
Để giải quyết triệt để các mâu thuẫn vận hành phát sinh trong thực tế, mọi nhân sự Vagataba phải thuộc lòng và tuân thủ nghiêm ngặt 5 giải pháp chuẩn hóa nghiệp vụ dưới đây. R-AI (R20) cũng được cấu hình để tự động kiểm duyệt các ràng buộc này:
🔴 MC-01: Quy trình Xuất hóa đơn GTGT 2 bước (NĐ 70/2025)
- Mâu thuẫn cũ: Xuất hóa đơn ngay khi xuất kho gây chênh lệch thuế VAT khổng lồ khi đơn bị hủy/hoàn.
- Quy tắc mới: Khi scan xuất kho bàn giao bưu điện tại [WHS-04], hệ thống Odoo tự động xuất Hóa đơn nháp (Draft Invoice) trên Misa. Chỉ khi bưu điện báo giao thành công (Delivered), Odoo mới trigger Misa phát hành Hóa đơn GTGT điện tử chính thức trong vòng tối đa 24 giờ.
🟡 MC-02: Quy tắc Phân định lỗi Hoàn đơn (RTS Attribution Policy)
- Mâu thuẫn cũ: Sales (SC) bị áp chỉ tiêu RTS >12% mất trắng hoa hồng, nhưng DVO là người duyệt địa chỉ cuối.
- Quy tắc mới: Khi R-AI Address Validation đánh cảnh báo địa chỉ đỏ (Red Flag) nhưng DVO không gọi xác minh mà tự ý duyệt bypass cho đi dẫn đến hoàn đơn (RTS) → Đơn hoàn này tính 100% lỗi cho DVO, SC được miễn trừ hoàn toàn trách nhiệm và không bị cộng vào tỷ lệ hoàn đơn cá nhân.
🔴 MC-03: Bảo mật dữ liệu nhạy cảm (NĐ 13/2023) vs Lưu trữ kế toán 10 năm (NĐ 174/2016)
- Mâu thuẫn cũ: Luật bảo vệ dữ liệu CCCD/Y tế yêu cầu xóa dữ liệu, nhưng luật Thuế bắt giữ chứng từ 10 năm.
- Quy tắc mới: Sau 3 năm kể từ giao dịch cuối, 100% thông tin bệnh nền, lịch sử chat và SĐT CRM của khách hàng được tự động ẩn danh hóa (pseudonymized). Các thông tin thanh toán, hóa đơn và Batch ID kế toán được mã hóa bảo mật và lưu giữ đủ 10 năm theo quy định thuế.
🟡 MC-04: Độc lập hóa giờ Cắt đơn sàn TMĐT (Marketplace Cut-off)
- Mâu thuẫn cũ: Giờ cut-off kho COD là 16:00, nhưng các sàn TMĐT (Shopee, TikTok Shop) yêu cầu cut-off sớm hơn (12:00 - 14:00) theo SLA sàn.
- Quy tắc mới: Kho vận tách biệt giờ cut-off sàn TMĐT. Cài đặt luồng ưu tiên Express Lane tại kho để ưu tiên pick-pack và bàn giao đơn sàn trước đơn COD nhằm bảo vệ điểm vận hành của shop.
🟡 MC-05: Đóng băng Lô hàng khi cứu đơn (Batch ID Freeze)
- Mâu thuẫn cũ: Khi cứu đơn [CS-02] (hủy đơn cũ, clone thông tin sang đơn mới), Odoo chạy FIFO tự động gán Batch ID mới gây sai lệch lô sản phẩm và sai lệch giá trị hóa đơn.
- Quy tắc mới: CSS bắt buộc phải thực hiện khóa cứng và copy thủ công/trigger Batch ID gốc từ đơn cũ sang đơn cứu mới. Phân hệ kho ERP cấm chạy cơ chế tự động FIFO đối với các đơn cứu.
MỤC E — EMERGENCY HANDBOOK (Sổ tay xử lý khủng hoảng)
Các tình huống khẩn cấp thường gặp tại Vagataba, cách dùng Claude để xử lý nhanh.
📋 Case Study đầy đủ: xem PL_C_Day_In_Life_Case.md mục C.2 Case Study 3
E.6 Khách phản ứng phụ nghiêm trọng 🆕
Dấu hiệu: Khách báo buồn nôn, phát ban, khó thở sau khi dùng SP.
| Giờ | Hành động | Ai | Claude giúp |
|---|---|---|---|
| 0-1h | DỪNG. Ghi triệu chứng. Yêu cầu khách đi khám NGAY | CSS → CSTL → OM | Soạn script gọi khách |
| 1-4h | Liên hệ FOBIC kiểm tra lô hàng | OM | Phân tích lô + số KH |
| 4-24h | Gọi TẤT CẢ khách cùng lô → hỏi tình trạng | CSS team | Template tin nhắn |
| 24-48h | Dừng ship lô đó. Thu hồi nếu cần | FC + WP | Báo cáo impact |
🔴 TUYỆT ĐỐI KHÔNG: Tự tư vấn y tế. Nói "SP an toàn". Xoá feedback khách.
E.7 Data breach / PII lọt ra ngoài 🆕
Dấu hiệu: NV paste CMND/TK ngân hàng khách vào Claude Free. File khách bị chia sẻ.
| Giờ | Hành động | Ai |
|---|---|---|
| 0-2h | Xác định scope: data gì, bao nhiêu KH | CAS + OM |
| 2-6h | Đổi password, revoke Claude sessions | CAS |
| 6-24h | Thông báo khách bị ảnh hưởng | OM + Legal |
| 24-72h | Review quy trình, fix gaps | CAS + OM |
E.8 Odoo sập / Automation lỗi hàng loạt 🆕
Dấu hiệu: NV không vào được Odoo. Lead không phân bổ. Đơn không tạo.
| Giờ | Hành động | Ai |
|---|---|---|
| 0-1h | CAS kiểm tra server, DB, API | CAS |
| 0-1h | Chuyển sang Excel/Zalo thủ công | Mọi TL |
| 1-4h | Fix lỗi hoặc escalate hosting | CAS |
| 4h+ | Sync data thủ công về Odoo | CAS + FAS |
E.9 KOL bỏ ngang / scandal 🆕
Dấu hiệu: KOL từ chối giữa campaign hoặc có scandal cá nhân.
| Giờ | Hành động | Ai |
|---|---|---|
| 0-4h | Dừng content có KOL | MTL + MOS |
| 4-24h | Thay creative / pivot angle | MOS |
| 24-48h | Đánh giá thiệt hại | MDM |
| 48h+ | Review hợp đồng, phạt? | OM + Legal |
E.10 Emergency Contact Card 🆕
📞 VAGATABA EMERGENCY CONTACTS
OM: [Tên] — [SĐT]
CAS: [Tên] — [SĐT]
Legal: [Tên/Firm] — [SĐT]
FOBIC: [SĐT]
VTP: [SĐT hotline]
FB: business.facebook.com/help
Claude: support.anthropic.com
📋 Tham chiếu: Case Study 3 (PL_C) — ads bị khoá 72 giờ.
MỤC F — ĐỀ XUẤT CẢI TIẾN & ROADMAP
F.1 Đề xuất hành động theo 3 cấp
🏢 Cấp công ty (Ban Điều Hành)
- Cấp phép Pro cho toàn bộ NV dùng Claude hàng ngày (Marketing, Sales, CS, Finance, Dispatch). Budget \~$400-500/tháng.
- Upgrade Marketing \+ Sales team lên Team Standard ($25/seat) để share Skills nội bộ.
- Owner bật Skills \+ File Creation cho toàn tổ chức trong 30 ngày đầu.
- Thiết lập Global Profile chuẩn Vagataba (xem Template C1).
- Chỉ định 1 “Claude Champion” ở mỗi phòng ban — người thúc đẩy áp dụng \+ review hàng tuần.
- Định kỳ 3 tháng/lần: review lại tài liệu này, cập nhật theo quy định pháp luật mới \+ tính năng Claude mới.
- Đưa vào training onboarding NV mới — đọc v3 trong 2 tuần đầu là bắt buộc.
👥 Cấp phòng ban (Trưởng phòng)
- Tạo 1-2 Skills nội bộ ưu tiên trong tháng đầu (ví dụ: Marketing tạo Skill Compliance; Sales tạo Skill Script).
- Setup Project riêng cho phòng ban với KB chuẩn (SOP, template, FAQ).
- Họp Kaizen 30 phút cuối tuần — chia sẻ prompt hay, case tệ, cập nhật Skills.
- Đặt KPI đo “mức độ dùng Claude”: thời gian task giảm, số lỗi giảm, consistency tăng.
- Review tài liệu này định kỳ — tick những phần đã áp dụng, ghi phần chưa.
👤 Cấp cá nhân
- Đọc hết lần đầu trong 2 ngày làm việc.
- In ra phần của phòng ban mình để cạnh bàn.
- Bắt đầu với 5 prompt bạn nghĩ sẽ dùng nhiều nhất — làm nhuần nhuyễn trước.
- Giữ notebook cá nhân — prompt hay bạn phát hiện được, lưu lại.
- Share Skill nếu thấy ai đó có prompt tốt → đề xuất Trưởng phòng biến thành Skill.
F.2 Câu hỏi còn mở — cần decision/verify
| Câu hỏi | Người quyết | Deadline |
|---|---|---|
| Vagataba có đã có giấy xác nhận nội dung quảng cáo cho ads hiện tại không? | CEO \+ Legal | Ngay |
| Gói Team Standard hay giữ Pro cho team có 5-10 người? | CEO | Tháng này |
| Có cần thuê outsource luật sư TPCN cho review quarterly? | CEO | Tháng sau |
| Ai sẽ là “Claude Champion” mỗi phòng ban? | Trưởng phòng | Tuần này |
| Data khách hàng cần tách 3 mức (xanh/vàng/đỏ) — ai lead phân loại? | CTO/COO | Tháng sau |
| Có cần Enterprise cho Finance/Ban Điều Hành để data residency? | CEO \+ CFO | Quý sau |
F.3 Roadmap V6.0+ — Giai đoạn tiếp theo 🆕
Phase 1-4 đã hoàn thành (Setup, Skills, Adoption, Advanced). Dưới đây là roadmap giai đoạn tiếp theo.
Q3/2026 — Connectors & Automation:
- Kết nối Google Drive workspace cho 3 phòng ban (MKT, Sales, Finance)
- Setup Gmail Connector cho CS (tự động draft phản hồi ticket)
- Pilot 2 Plugins (Content Calendar, COD Reconciliation)
Q4/2026 — Agentic & Code:
- CAS pilot Claude Code cho Odoo automation (sandbox)
- Progressive Trust Level 1 → 2 cho CAS
- Multi-Agent pilot: Content pipeline (MOS draft → Compliance audit → MTL approve)
Q1/2027 — Scale & Optimize:
- Đánh giá ROI toàn diện (12 tháng dùng Claude)
- Certification: 100% NV đạt L2, TL đạt L3+
- Review tài liệu V7.0 — cập nhật theo Claude model mới
- Enterprise evaluation cho data residency (Finance/Legal)
F.4 Resources bổ sung
- Claude Help Center: https://support.anthropic.com
- Skills GitHub mẫu: https://github.com/anthropics/courses
- Văn bản pháp luật TPCN: vbpl.vn, vfa.gov.vn
- Facebook Ads Policy (dược phẩm): facebook.com/policies/ads
F.5 Lời kết
Tài liệu này được cập nhật theo thực tiễn Vagataba, mỗi có phát hiện mới về khách hàng, kênh, sản phẩm.
Mỗi NV Vagataba đóng vai trò một “co-author” của V7.0, V8.0… sau này. Bất kỳ ai phát hiện sai sót, có đề xuất cải tiến, có prompt hay muốn share → gửi về Claude Champion phòng ban hoặc trực tiếp Ban Điều Hành.
Claude viết — con người ký. Người ký chịu trách nhiệm. Progressive Trust: AI mạnh hơn → kiểm soát cũng phải mạnh hơn. Output đầu \= bản nháp. Luôn review. Context càng nhiều → Output càng tốt.
MỤC G — 20 SAI LẦM THỰC CHIẾN CẦN TRÁNH
Đối tượng: Mọi NV — đặc biệt Level 1-2 bắt buộc đọc. Nguồn: Tình huống thực tế ngành TPCN online + phản hồi nội bộ Vagataba.
- KHÔNG BAO GIỜ paste PII mức 🔴 (CMND, TK ngân hàng, HĐ NV)
- PII mức 🟡 → anonymize trước: "Chị Lan" → "Khách A", SĐT → "0912xxx"
- Dùng Team plan (data không dùng để train)
- Project: Tạo 1 Project/phòng ban → upload KB (SOP, template, data)
- Skills: Đóng gói workflow thành Skill → Claude tự load context
- Memory: Bật Memory → Claude nhớ sở thích/bối cảnh qua chat
Sai lầm #16 — Authorize Google Drive CÁ NHÂN cho Claude 🆕
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
💡 Tham chiếu: §14 (Connectors — An toàn)
Sai lầm #17 — Cài extension/plugin từ nguồn không tin cậy 🆕
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
💡 Tham chiếu: §15 (Plugins — 5 quy tắc bảo mật)
Sai lầm #18 — Cho agent commit thẳng vào main branch 🆕
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
main hoặc production.
💡 Tham chiếu: §18 (Agentic — Git Safety Net)
Sai lầm #19 — Auto-publish content TPCN không qua human review 🆕
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
💡 Tham chiếu: §15 (Plugins — TPCN Alert), §5 (Marketing — MKT-A10)
Sai lầm #20 — Paste API key / password vào prompt 🆕
📋 Thông tin tổng quan tài liệu
💡 Tham chiếu: §18 (Agentic — Zero-Trust, No Secrets in Prompt)
Bảng tóm tắt — In A4 dán bàn
| # | Sai lầm (1 câu) | Cách sửa (1 câu) |
|---|---|---|
| 1 | Copy output không đọc lại | Đọc 2 lần: content + từ cấm TPCN |
| 2 | Không paste data thật | Đính kèm file/data thật, không mô tả chung |
| 3 | Hỏi benchmark không bật Web Search | BẬT Web Search cho mọi câu hỏi số liệu |
| 4 | Yêu cầu quá lớn 1 lần | Outline-first → duyệt → từng phần |
| 5 | Không ghi vai trò | "Bạn là [vị trí] tại Vagataba" |
| 6 | Copy prompt Google không sửa | Luôn thêm context TPCN + Vagataba |
| 7 | Paste PII vào Claude Free | 🔴 KHÔNG BAO GIỜ, 🟡 anonymize |
| 8 | Tin 100% số liệu | [CẦN VERIFY] mọi con số cụ thể |
| 9 | Dùng Claude thay bác sĩ | ESCALATE dược sĩ/bác sĩ ngay |
| 10 | Dùng mãi prompt cũ | Kaizen 30p/tuần, review Prompt Library |
| 11 | DVO verify qua loa | COD risk scoring + gọi 2 lần cho đỏ |
| 12 | Sales hứa ngoài policy | Script chuẩn S2, ràng buộc trong policy |
| 13 | CS trả lời sai thành phần | Check data sheet gốc, không nhờ Claude đoán |
| 14 | Kho không FEFO | Skill "FEFO Check", cảnh báo HSD < 3 tháng |
| 15 | Không dùng Project/KB | Tạo Project + Skill + bật Memory |
| 16 | Authorize Drive cá nhân 🆕 | CHỈ authorize workspace @vaga.vn |
| 17 | Cài extension lạ 🆕 | Chỉ Official Directory / CAS verified |
| 18 | Agent commit thẳng main 🆕 | Branch riêng → PR → review → merge |
| 19 | Auto-publish TPCN 🆕 | Human review BẮT BUỘC trước publish |
| 20 | Paste API key vào prompt 🆕 | Env variables, MCP config, KHÔNG prompt |
Tài liệu nội bộ Vagataba — V6.0 — 05/2026 Cấu trúc 4 tầng: Nền tảng → Phòng ban → Nâng cao → Tham chiếu. 20 file module + 3 phụ lục riêng (PL-A/B/C) + 4 mục gộp (D/E/F/G) trong file này. Không chia sẻ ra ngoài. Không đưa lên internet công khai.