PHẦN XIII — CLAUDE SKILLS
Hệ thống Đào tạo Nội bộ Vagataba V6.1 — Align SOP V04.6
PHẦN XIII — CLAUDE SKILLS
ĐỐI TƯỢNG HỌC: BẮT BUỘC đối với Chuyên viên CAS (R19), Ban Điều Hành (OM - R01, SDM - R06, MDM - R03, FCT - R02) và nhân sự chuyên trách kỹ thuật hệ thống. KHÔNG YÊU CẦU đối với nhân viên vận hành hiện trường. Ý NGHĨA THỰC TIỄN: Hướng dẫn cách đóng gói các quy trình nghiệp vụ lặp đi lặp lại thành một "Gói năng lực tự động" (Claude Skill). Giúp toàn đội ngũ vận hành công việc một cách nhất quán, giảm thiểu tối đa sai sót và giúp nhân viên mới hòa nhập công việc cực kỳ nhanh chóng.
8.1 Skill là gì?
Skill = một "gói chuyên môn đóng sẵn" Claude tự kích hoạt khi phù hợp.
Ví dụ:
- Skill "PowerPoint": Anthropic tạo sẵn. Nói "tạo pptx cho chiến dịch 27/2" → Claude tự gọi Skill, làm file pptx chuyên nghiệp.
- Skill "Vagataba Brand": Bạn tự tạo — chứa brand guidelines + từ cấm TPCN + caption mẫu. Bất kỳ ai viết content → Skill tự load → output đúng brand ngay lần đầu.
So sánh: Skill vs Project vs Project Instructions
| Project Instructions | Project | Skill | |
|---|---|---|---|
| Scope | 1 Project cụ thể | 1 Project cụ thể | Mọi chat (nếu bật) |
| Khi nào load | Luôn load trong Project | Luôn load trong Project | Claude TỰ ĐỘNG gọi khi relevant |
| Ai tạo | Bạn viết text | Bạn tạo Project + KB | Bạn tạo folder + SKILL.md |
| Chia sẻ team | Invite vào Project | Invite vào Project | Upload zip, share org-wide |
| Khi nào dùng | Rule áp dụng cho MỌI chat trong Project | Không gian làm việc theo chủ đề | Gói năng lực TÁI SỬ DỤNG xuyên chat |
💡 Quy tắc chọn: - Rule TPCN áp dụng cho mọi chat → Project Instructions - Chiến dịch tháng 5 có data riêng → Project - Quy trình check content TPCN dùng mãi → Skill
Progressive Disclosure — 3 tầng load
📖 Nguồn: Anthropic Engineering Blog — "Equipping Agents for the Real World with Agent Skills"
Claude KHÔNG load hết nội dung mọi Skill. Thay vào đó dùng 3 tầng:
Tầng 1 — LUÔN LOAD (khi bắt đầu chat):
Chỉ đọc YAML frontmatter (name + description) của MỌI skill đang bật.
→ Claude biết "tôi có những khả năng gì" nhưng chưa đọc chi tiết.
Tầng 2 — TRIGGERED (khi request khớp):
Nếu description match câu hỏi → Claude load TOÀN BỘ SKILL.md vào context.
→ Claude đọc quy trình, ví dụ, quy tắc.
Tầng 3 — ON-DEMAND (khi cần thêm):
Claude navigate đến file trong references/ hoặc scripts/ chỉ khi
SKILL.md hướng dẫn đọc.
→ Tiết kiệm context cho nội dung chi tiết.
Tại sao NV cần biết? Vì nếu description viết không tốt → Claude không biết skill tồn tại → không gọi → skill hỏng vì description sai. (Xem §13.4)
Khi nào KHÔNG nên tạo Skill
| Tình huống | Dùng gì thay thế |
|---|---|
| Rule chỉ áp dụng 1 dự án | Project Instructions |
| Data tham chiếu thay đổi hàng tuần | Project KB (upload file) |
| Task chỉ làm 1 lần | Prompt đơn (Intent Spec) |
| Quy trình quá đơn giản (< 5 dòng) | Bảng từ khóa ma thuật |
| Task cần tool bên ngoài (API, database) | MCP / Cowork |
8.2 Vì sao Skills quan trọng với Vagataba?
Vấn đề hiện tại (chưa dùng Skills)
- Marketing viết caption — mỗi người nhớ rule khác, vẫn lọt từ cấm.
- Sales mới vào — cần 2 tuần học FAQ + script.
- CS viết tin nhắn — mỗi người tone khác.
- Finance xuất báo cáo — mỗi người template khác.
Sau khi dùng Skills
- Skill "Content Compliance": Tự check caption/ads có vi phạm TPCN, đề xuất sửa.
- Skill "Sales Script": Gõ prompt tư vấn khách → skill tự load script + objection handling chuẩn.
- Skill "Monthly Report": Nói "tạo báo cáo tháng" → Claude dùng template + công thức Vagataba chuẩn.
→ Consistency xuyên team + onboarding nhanh + giảm lỗi.
8.3 Skills có sẵn từ Anthropic (dùng ngay)
| Skill | Chức năng | Use case Vagataba |
|---|---|---|
| Word (docx) | Tạo file Word chuyên nghiệp | Hợp đồng KOL, biên bản, SOP |
| Excel (xlsx) | Tạo/sửa Excel với công thức, chart | Đối soát COD, tracking đơn |
| PowerPoint (pptx) | Tạo slide deck | Training, pitch, họp nhân sự |
| Đọc, tạo, merge, fill form | Đọc hợp đồng, điền form thuế |
Cách bật:
- Settings > Capabilities → bật "Code execution and file creation"
- Customize > Skills → bật từng Skill
- Xong. Claude tự kích hoạt khi phù hợp.
🆕 Repo GitHub: github.com/anthropics/skills (130K ⭐) — template + spec + skill mẫu.
8.4 Tạo Skill riêng — Step-by-step
Cấu trúc 1 Skill
ten-skill/ ← folder (tên không dấu, dash thay space)
├── SKILL.md ← BẮT BUỘC — metadata + hướng dẫn chính
├── scripts/ ← (tuỳ chọn) code Python/Bash
│ └── validate_content.py
├── references/ ← (tuỳ chọn) tài liệu chi tiết
│ └── tu-cam-tpcn.md
└── assets/ ← (tuỳ chọn) file mẫu, JSON schema
└── caption-mau.json
💡 Tối thiểu: chỉ cần folder + SKILL.md. Nâng cao: thêm scripts/, references/ (giữ SKILL.md < 500 dòng).
Template SKILL.md chuẩn
---
name: ten-skill-khong-dau
description: |
[Hành động] cho [đối tượng]. Dùng khi user [trigger 1], [trigger 2], hoặc [trigger 3].
[Trigger tiếng Việt] + [Trigger tiếng Anh].
version: 1.0.0
---
# Tên Skill
## Mục đích
1-2 câu giải thích goal.
## Khi nào Skill này được gọi
- User nói "..." hoặc "..." hoặc "..."
- User upload file loại X
- User hỏi về chủ đề Y
## Quy trình (bước-theo-bước)
1. Bước 1...
2. Bước 2...
3. Bước 3...
## Quy tắc CỨNG
- KHÔNG...
- LUÔN...
- NẾU... THÌ...
## Output Format
[Template hoặc ví dụ output chuẩn]
## Error Handling
- Nếu [lỗi phổ biến]: [cách xử lý]
- Nếu data thiếu: [yêu cầu user bổ sung gì]
- Nếu ngoài scope: [chuyển hướng đến đâu]
## Ví dụ
### Input
"..." (câu user gửi)
### Output
[Output mẫu Claude nên đưa ra]
## Tham khảo thêm
- Xem [references/ten-file.md](./references/ten-file.md)
Best practices khi viết SKILL.md
| Hạng mục | Chi tiết |
|---|---|
| Name | ≤ 64 ký tự, lowercase + numbers + hyphens only |
| Description | ≤ 1024 ký tự — mô tả CHÍNH XÁC khi nào dùng |
| when_to_use | (tuỳ chọn) Bổ sung context trigger |
| version | (tuỳ chọn) Semantic versioning: 1.0.0 |
| Body | Có quy trình bước-theo-bước + ít nhất 1 ví dụ |
| Giữ focus | Mỗi skill một việc. 5 skill nhỏ > 1 skill mọi thứ |
| Giữ ngắn | SKILL.md < 500 dòng. Dài → tách vào references/ |
Viết Description đúng — Kỹ năng quan trọng nhất
⚠️ Lý do #1 khiến Skill thất bại: Description quá chung chung → Claude không biết gọi.
Claude có xu hướng under-trigger (không gọi skill dù nên gọi). Do đó description cần "pushy" — liệt kê rõ trigger.
| ❌ Description TỆ | ✅ Description TỐT |
|---|---|
| "Giúp kiểm tra content Vagataba" | "Kiểm tra content TPCN Vagataba có vi phạm pháp lý không, đề xuất sửa. Dùng khi user viết caption, ad copy, email marketing cho Protein BNK." |
| "Hỗ trợ Sales" | "Soạn tin nhắn tư vấn khách hỏi về Protein BNK trên inbox Facebook. Dùng khi user là Sales và cần viết/sửa tin nhắn trả lời khách." |
Checklist description:
- ✅ Có hành động cụ thể (kiểm tra / soạn / tạo)
- ✅ Có đối tượng (caption TPCN / tin nhắn inbox)
- ✅ Có trigger condition ("Dùng khi user yêu cầu X, Y, hoặc Z")
- ✅ Dùng từ khóa user thực sự gõ
- ✅ ≤ 1024 ký tự nhưng càng cụ thể càng tốt
- ✅ Dùng ngôi thứ 3 — KHÔNG dùng ngôi 1/2
Trigger bằng tiếng Việt — Lưu ý
Claude trigger skill dựa trên description. NV Vagataba gõ tiếng Việt mà description chỉ có tiếng Anh → skill không được gọi.
Giải pháp: Description bao gồm cả keyword Việt + Anh:
description: |
Kiểm tra tuân thủ quy định TPCN cho content Vagataba.
Validates TPCN advertising compliance with Decree 15/2018.
Dùng khi user viết caption, ad copy, quảng cáo, hoặc nói
"check content", "kiểm tra TPCN", "compliance".
Đóng gói & upload
- Tạo folder với tên skill (không dấu, không space).
- Trong folder, tạo file SKILL.md.
- (Tuỳ chọn) Thêm references/, templates/, scripts/.
- Zip folder — chú ý cấu trúc:
- ✅ vagataba-content-compliance.zip/vagataba-content-compliance/SKILL.md
- ❌ vagataba-content-compliance.zip/SKILL.md
- Claude.ai → Customize > Skills > + Create skill > Upload → chọn zip.
- Toggle ON.
- Test.
Test Skill — 3 bước bắt buộc
⚠️ KHÔNG triển khai skill cho team mà chưa qua 3 bước test.
Bước 1 — Trigger Test (skill có được gọi?):
5 câu KHÁC NHAU mà skill PHẢI được gọi:
Test 1: "Check caption này có vi phạm không: Protein BNK chữa đau khớp..."
Test 2: "Viết ad copy cho BNK"
Test 3: "Review bài đăng Facebook tháng này"
Test 4: "Caption cho chiến dịch Ngày của Mẹ — BNK"
Test 5: "Sửa lại nội dung quảng cáo cho đúng luật TPCN"
→ Nếu < 4/5 trigger → sửa description (thêm từ khóa trigger).
Bước 2 — Anti-Trigger Test (skill có gọi nhầm?):
3 câu mà skill KHÔNG nên được gọi:
Test 1: "Tóm tắt email từ đối tác"
Test 2: "Viết thư cảm ơn cho KOL"
Test 3: "Tạo SOP cho phòng kho"
→ Nếu skill gọi nhầm → thu hẹp description.
Bước 3 — Edge Case Test:
"Viết caption cho sp mới Omega3 (không phải BNK)" → xử lý đúng?
"Caption 500 chữ" → giới hạn?
"Viết caption bằng tiếng Anh" → phản hồi?
8.5 12 Skill Vagataba — Thư viện đầy đủ
Bảng tổng hợp 12 Skills
| # | Skill | Mô tả | Users | Priority |
|---|---|---|---|---|
| 1 | content-compliance | Kiểm tra content TPCN, phát hiện từ cấm, đề xuất sửa | MOS, MTL, SC, CS | 🔴 |
| 2 | sales-script | Soạn tin tư vấn khách, xử lý objection, chốt đơn | SC, STL | 🔴 |
| 3 | dispatch-verify | Script gọi xác nhận đơn, phát hiện cờ đỏ | DV, DVO | 🔴 |
| 4 | cs-followup | Chăm sóc khách D+0→D+45, retention, referral | CS | 🔴 |
| 5 | marketing-content | Viết caption, ad copy, email, content calendar | MOS, MTL, MDM | 🔴 |
| 6 | sales-analytics | Phân tích KPI Sales, coaching, forecast | STL, SDM | 🟡 |
| 7 | warehouse-ops | Pick-pack, QC, FEFO check, daily shipping | WP, WQP, FC | 🟡 |
| 8 | warehouse-returns | Xử lý hàng hoàn, phân loại, claim shipper | RC, FC | 🟡 |
| 9 | cs-analytics | VOC analysis, retention KPI, coaching CS | CSTL | 🟡 |
| 10 | finance-report | Đối soát COD, P&L, báo cáo tháng | FAS, FCT | 🟡 |
| 11 | management-dashboard | KPI tổng, cross-dept, forecast, pre-mortem | SDM, MDM, OM, CEO | 🟡 |
| 12 | odoo-automation | DR rule, debug automation, incident response | CAS | 🟡 |
Skill theo vị trí
| Vị trí | Role | Skill CHÍNH | Skill PHỤ |
|---|---|---|---|
| Marketing Ops Staff | MOS (R05) | content-compliance, marketing-content | — |
| Marketing Team Lead | MTL (R04) | marketing-content | content-compliance |
| Marketing Department Manager | MDM (R03) | management-dashboard | marketing-content |
| Sales Consultant | SC (R09) | sales-script | content-compliance |
| Sales Team Lead | STL (R08) | sales-analytics | sales-script |
| Sales Department Manager | SDM (R06) | management-dashboard | sales-analytics |
| Dispatch Verifier | DVO (R11) | dispatch-verify | — |
| Dispatch Lead / Vận đơn | DVTL (R10) | dispatch-verify | — |
| Warehouse Picker | WP (R13) | warehouse-ops | — |
| QC Packer | WQP (R14) | warehouse-ops | — |
| Fulfillment Coordinator | FC (R12) | warehouse-ops | warehouse-returns |
| Return Coordinator | RC (R15) | warehouse-returns | — |
| Customer Success Staff | CSS (R17) | cs-followup | content-compliance |
| CS Team Lead | CSTL (R16) | cs-analytics | cs-followup |
| Finance Staff | FAS (R18) | finance-report | — |
| Finance Controller | FCT (R02) | finance-report | management-dashboard |
| CAS (Odoo) | CAS (R19) | odoo-automation | — |
| Operations Manager | OM (R01) | management-dashboard | — |
| CEO/Founder | — | management-dashboard | content-compliance |
Skill 1 — Content Compliance (chi tiết)
---
name: vagataba-content-compliance
description: |
Kiểm tra content TPCN Vagataba có vi phạm quy định pháp lý không, đề xuất sửa.
Dùng khi user viết caption, ad copy, email marketing cho Protein Bách Niên Kiện.
Validates TPCN compliance with Decree 15/2018.
Triggers: "check content", "kiểm tra TPCN", "compliance", "từ cấm".
version: 1.2.0
---
Quy tắc CỨNG:
- Từ CẤM: "chữa", "trị", "đặc trị", "khỏi bệnh", "thay thế thuốc", "hiệu quả 100%", "cam kết khỏi", "tác dụng ngay", "duy nhất", "tốt nhất thế giới"
- Từ ĐƯỢC PHÉP: "hỗ trợ", "bổ sung", "cải thiện", "góp phần", "sản phẩm dinh dưỡng chuyên biệt"
- BẮT BUỘC: Disclaimer cuối mọi ads
- "Facebook" viết đúng (❌ FB, fb, phây, face)
Quy trình:
- Đọc content → liệt kê mọi cụm có từ CẤM
- Đề xuất sửa từng cụm
- Kiểm tra disclaimer → nếu không, thêm
- Kiểm tra "Facebook"
- Output: Version 1 (đánh dấu sai) + Version 2 (đã fix) + lý giải
Skill 2 — Sales Script BNK (chi tiết)
---
name: vagataba-sales-script
description: |
Soạn tin nhắn tư vấn khách hỏi về Protein BNK trên inbox Facebook/Zalo.
Dùng khi user là Sales, cần viết/sửa tin nhắn trả lời khách.
Triggers: "tư vấn khách", "soạn tin", "objection", "chốt đơn".
---
Quy trình 5 bước (LUÔN theo):
- Chào + cảm ơn inbox
- HỎI thêm thông tin TRƯỚC khi tư vấn (tuổi, bệnh nền, tình trạng)
- Tư vấn cá nhân hoá
- Đề xuất combo phù hợp
- Nhẹ nhàng chốt (không ép)
Escalation BẮT BUỘC: Khách kể tiểu đường nặng, thận, ung thư, hoá trị → KHÔNG tự tư vấn → chuyển chuyên gia.
Skill 3 — Dispatch Verify Call (chi tiết)
---
name: vagataba-dispatch-verify
description: |
Soạn/điều chỉnh script cuộc gọi xác nhận đơn hàng BNK trước khi ship.
Dùng khi DV cần script gọi xác nhận, xử lý khách từ chối, flag cờ đỏ.
Triggers: "script verify", "xác nhận đơn", "cờ đỏ", "DV call".
---
Flow 6 bước (mỗi cuộc ≤ 2 phút):
- Chào + xác nhận đúng người (15s)
- Đọc lại đơn hàng — chờ xác nhận TỪNG mục (40s)
- Hướng dẫn kiểm niêm phong + thanh toán (20s)
- Hướng dẫn dùng lần đầu (25s)
- Xác nhận ngày/khung giờ nhận (15s)
- Cảm ơn + hứa CS theo dõi (10s)
8 cờ đỏ: Đơn 22h-6h, "tôi không đặt", hẹn lại 3 lần, hỏi "trả phí gì không", "mẹ bị lẫn", địa chỉ chung chung, đơn >2tr khách mới, SĐT đã hoàn 2+ đơn.
Skill 4 — CS Follow-up (chi tiết)
---
name: vagataba-cs-followup
description: |
Soạn tin nhắn chăm sóc khách sau nhận hàng BNK theo timeline D+0 đến D+45.
Dùng khi CS cần soạn tin chăm sóc, tái đặt, xử lý feedback.
Triggers: "chăm sóc", "follow-up", "D+", "retention", "tái đặt".
---
Timeline 6 mốc:
- D+0: Welcome + hướng dẫn pha (TYLE SALE: 0%)
- D+2: Check-in nhanh (0%)
- D+7: Kiểm tra phản hồi (0%)
- D+20: Động viên + tip (0%)
- D+28: Gợi ý tái đặt + voucher 100k (~70%)
- D+35: Nhắc cuối + voucher 150k (~60%)
Quy tắc: D+0→D+20 KHÔNG sale. KHÔNG hứa hiệu quả. Mỗi tin ≤ 120 chữ.
Skill 5 — Warehouse FEFO Check (chi tiết)
---
name: vagataba-warehouse-ops
description: |
Check FEFO compliance, phân tích tồn kho, tạo checklist pick-pack-QC.
Dùng khi user upload file tồn kho, hỏi check FEFO, hoặc yêu cầu phân tích HSD.
Triggers: "check FEFO", "tồn kho", "hết hạn", "pick-pack", "QC".
---
Phân loại HSD:
- 🟢 An toàn: HSD > 12 tháng
- 🟡 Cảnh báo: 6-12 tháng
- 🟠 Gấp: 3-6 tháng — plan xả
- 🔴 Khẩn cấp: < 3 tháng — NGỪNG bán cho khách mới
Quy tắc CỨNG:
- KHÔNG BAO GIỜ ship SP HSD < 3 tháng cho khách mới
- KHÔNG ghi lùi HSD trên hệ thống
- Lô huỷ: biên bản + ảnh + 2 chữ ký
Skill 6 — Finance Monthly Report (chi tiết)
---
name: vagataba-finance-report
description: |
Tạo báo cáo tài chính tháng theo template Vagataba cho CEO.
Dùng khi user yêu cầu tạo báo cáo thu chi, P&L, cashflow tháng.
Triggers: "báo cáo tháng", "P&L", "đối soát COD", "tài chính".
---
Template 5 phần: Revenue → COGS → Gross Profit → OpEx → Net Profit. Output: Bảng traffic light (🟢🟡🔴) + variance analysis + 3 insights.
8.6 Chia sẻ Skills trong team
Nếu Vagataba dùng Team plan ($25/seat):
- Owner vào Organization settings > Skills → bật "Share with organization"
- Người tạo skill → Click Share → chọn:
- Specific people: chia sẻ cho 1-2 NV cụ thể
- Entire organization: publish cho cả Vagataba
- NV khác thấy trong Shared skills → toggle ON → dùng.
8.7 An toàn khi dùng Skills
3 rủi ro chính:
- Prompt injection: Skill "độc hại" đưa hướng dẫn lén làm Claude rò rỉ data.
- Data exfiltration: Script gửi data ra ngoài.
- Malware delivery: Skill tải và chạy mã độc.
⚠️ Case study: MedusaLocker Ransomware (12/2025): Nhóm Cato CTRL chứng minh: skill GIF Creator hợp lệ bị chèn 1 hàm helper → tải script → cài ransomware. Chỉ cần 1 lần approve.
Checklist bảo mật TRƯỚC khi cài skill
- Đọc toàn bộ SKILL.md + references/ + scripts/
- Không có XML tags trong name/description
- scripts/: có try/catch? Gọi URL lạ?
- Tìm từ khóa:
http://,curl,wget,requests.get,fetch,base64 - Không có API key, password, token hardcode
- Không có path:
../,~/.ssh/,/etc/ - Không có "ignore safety", "hide actions"
Nguyên tắc VÀNG:
- CHỈ cài Skill từ: Anthropic chính chủ hoặc tạo nội bộ Vagataba.
- KHÔNG cài Skill từ người lạ mà chưa qua checklist.
- Công cụ scan: SkillCheck by Repello (skills.repello.ai)
8.8 Giới hạn kỹ thuật (05/2026)
| Giới hạn | Chi tiết |
|---|---|
| Max 8 skills/request | API hard limit |
| Không sync giữa surface | Upload lên claude.ai ≠ tự có trên API/Code |
| Không có usage analytics | Chưa có dashboard theo dõi |
| ZDR không cover Skills | Skill content KHÔNG nằm trong Zero Data Retention |
| Cross-platform portable | agentskills.io open standard — Cursor, Codex CLI, Gemini CLI... |
Skills hoạt động ở đâu:
- ✅ Claude.ai (web/app)
- ✅ Claude Code (CLI) — beta
- ✅ Claude for Excel / PowerPoint add-in
- ✅ API
- ✅ Cowork
8.9 Troubleshooting — 13 lỗi thường gặp
| # | Vấn đề | Nguyên nhân | Cách fix |
|---|---|---|---|
| 1 | Skill không được gọi | Description chung chung | Viết lại description, chạy Trigger Test |
| 2 | Skill gọi nhầm | Description quá rộng | Thu hẹp, thêm "Dùng khi..." |
| 3 | Output sai format | Thiếu ví dụ | Thêm ví dụ input/output cụ thể |
| 4 | Upload zip không hiện | Cấu trúc sai | zip/folder-name/SKILL.md |
| 5 | Skill vi phạm rule | Thiếu "Quy tắc CỨNG" | Thêm KHÔNG/LUÔN/NẾU...THÌ |
| 6 | Share nhưng không thấy | Chưa bật sharing | Owner vào Org settings bật |
| 7 | Skill cũ, không thay đổi | Chưa re-upload | Sửa → zip lại → re-upload |
| 8 | Dùng ngôi 1/2 | "I can help..." | Dùng ngôi 3: "Kiểm tra content..." |
| 9 | References nest sâu | Claude chỉ đọc head -100 | Giữ 1 level deep |
| 10 | Script fail | Thiếu error handling | Thêm try/catch, fallback |
| 11 | Skill break Mac/Linux | Dùng backslash | Luôn dùng / (forward slash) |
| 12 | Claude chọn random | Nhiều option không default | Đưa 1 default + escape hatch |
| 13 | Workflow tốn token | Đặt trong CLAUDE.md | CLAUDE.md cho facts, Skills cho procedures |
8.10 Quản lý phiên bản (Version Control)
vagataba-claude-skills/ ← Git repo
├── vagataba-content-compliance/
│ └── SKILL.md
├── vagataba-sales-script/
│ └── SKILL.md
├── vagataba-dispatch-verify/
│ └── SKILL.md
├── vagataba-cs-followup/
│ └── SKILL.md
├── vagataba-warehouse-ops/
│ └── SKILL.md
├── vagataba-finance-report/
│ └── SKILL.md
└── README.md
Quy trình update:
- Sửa SKILL.md trên local
- Commit + note (VD: "Thêm từ cấm mới theo NĐ XX")
- Team lead review + approve
- Zip + re-upload lên Claude.ai
- Test lại (trigger test 5 câu)
8.11 Lộ trình học Skills cho Vagataba
Tuần 1 — Làm quen (Mọi NV)
| Ngày | Nội dung | Bài tập |
|---|---|---|
| 1 | §13.1-8.2: Skill là gì + Progressive Disclosure | Giải thích "skill khác project chỗ nào?" |
| 2-3 | §13.3: Bật 4 skill Anthropic + test | Tạo 1 file Excel + 1 file PPT |
| 4-5 | §13.5: Test 3 skill Vagataba | Dùng Skill Content Compliance check 5 caption |
Tuần 2 — Tạo Skill mới (Team Lead + Admin)
| Ngày | Nội dung | Bài tập |
|---|---|---|
| 1-2 | §13.4: SKILL.md + description | Viết description cho 1 skill mới |
| 3-4 | §13.4: Trigger Test 3 bước | Chạy test 5+3 câu |
| 5 | §13.6 + §13.7: Chia sẻ + An toàn | Share skill + review checklist |
Tuần 3 — Nâng cao (Admin/CTO)
| Ngày | Nội dung | Bài tập |
|---|---|---|
| 1-2 | §13.10: Version Control + Git | Setup repo vagataba-claude-skills |
| 3-4 | GitHub Anthropic: Browse skill mẫu | Áp dụng 3 pattern |
| 5 | Tổng kết + deploy | Mỗi phòng ban ≥ 1 skill custom |
Theo role
| Role | Skill ưu tiên | Mục đọc kỹ |
|---|---|---|
| CEO | Monthly Report | §13.1-8.2, §13.6 |
| Marketing | Content Compliance | §13.4, §13.5, §13.7 |
| Sales | Sales Script | §13.5, §13.7 |
| CS | CS Follow-up | §13.5 |
| Finance | Monthly Report | §13.5 |
| Dispatch | DV Call + FEFO | §13.5 |
| Admin/CTO | Tất cả | §13.4-8.10 |
Tài liệu tham khảo
- Anthropic Skills GitHub — github.com/anthropics/skills (130K stars)
- What are Skills? — support.claude.com/en/articles/12512176
- Creating Custom Skills — support.claude.com/en/articles/12512198
- Agent Skills Engineering Blog — anthropic.com/engineering
- Agent Skills Spec — agentskills.io
- Skills API Quickstart — docs.claude.com/en/api/skills-guide
- Anthropic Academy — anthropic.skilljar.com
- Best Practices Guide — platform.claude.com/docs/en/agents-and-tools/agent-skills/best-practices
- Complete Guide PDF — resources.anthropic.com/hubfs/The-Complete-Guide-to-Building-Skill-for-Claude.pdf
Khóa học miễn phí
| Khóa | Độ dài | Đối tượng |
|---|---|---|
| DeepLearning.AI: Agent Skills with Anthropic | 2h19m | Tech + Manager |
| AI Foundations: Full Claude Skills Tutorial | 46m | Mọi NV (beginner) |
| Codecademy: How to Build Claude Skills | 30m | Non-tech |
| Simon Willison: Skills vs MCP | 15m đọc | Tech (deep dive) |
Tham chiếu chéo: 12_Claude_Projects.md (§12) | 03_Nghe_Thuat_Viet_Prompt.md (§3) | Skills/ directory Code Skill: Training/Skills/ — 12 folder SKILL.md sẵn dùng.