PHẦN V — MARKETING: CẨM NANG ỨNG DỤNG AI THỰC CHIẾN
Hệ thống Đào tạo Nội bộ Vagataba V6.1 — Align SOP V04.6
PHẦN V — MARKETING: CẨM NANG ỨNG DỤNG AI THỰC CHIẾN
ĐỐI TƯỢNG HỌC: BẮT BUỘC đối với Nhân viên Marketing Operations (MOS - R05), Trưởng nhóm Marketing (MTL - R04), Quản lý Phòng Marketing (MDM - R03), Cố vấn kèm cặp Marketing (MMS - R05B) và CRM Automation Specialist (CAS - R19). Đơn vị hỗ trợ ảo: R-AI (R20). KHÔNG YÊU CẦU đối với nhân viên đóng gói kho (WP/WQP), bộ phận vận đơn (DVO/DVTL), kế toán (FAS) và chăm sóc khách hàng (CSS). Ý NGHĨA THỰC TIỄN: Hướng dẫn sử dụng Claude để tự động hóa khâu sáng tạo nội dung quảng cáo Facebook/TikTok, thiết lập quy trình tự động rà soát từ cấm trong ngành thực phẩm chức năng theo đúng quy định pháp luật. Giúp tăng tốc độ sản xuất nội dung lên gấp 3 lần mà không vi phạm chính sách của Bộ Y tế và Facebook.
V.1 Vai trò & Năng lực Claude cho Marketing
Marketing là phòng ban impact cao nhất từ Claude tại Vagataba:
- Ngành TPCN nặng về content (Facebook Ads, KOL brief, livestream, post…)
- Target người cao tuổi + con cháu — cần nhiều góc tiếp cận khác nhau
- Quy định pháp lý chặt — Claude giúp vừa sáng tạo vừa an toàn
Claude làm được (~40-60% thời gian MOS)
| Nhóm | Task cụ thể | Tiết kiệm |
|---|---|---|
| Viết | Caption FB, script video, email, ad copy, brief KOL | 70-80% thời gian |
| Phân tích | Comment, feedback, camp performance, đối thủ | 60-70% |
| Lên kế hoạch | Content calendar, A/B test plan, budget proposal | 50-60% |
| Kiểm tra | Audit từ TPCN, review ngôn từ QC, check compliance | 90%+ |
Claude KHÔNG thay thế được
| ❌ Không làm | Lý do |
|---|---|
| Phán đoán cuối brand voice | Cần hiểu văn hoá, cảm xúc sâu |
| Quan hệ KOL, đàm phán | Cần kỹ năng interpersonal |
| Quyết định creative thắng/thua | Cần kinh nghiệm + test thực tế |
| Trả lời KH 1-1 phức tạp | Cần đồng cảm thật + quyền quyết định |
| Quay dựng video | Cần thiết bị, kỹ thuật |
V.2 🕐 MỘT NGÀY LÀM VIỆC VỚI CLAUDE — MOS
Dưới đây là timeline thực tế 1 ngày làm việc của MOS (Marketing Operations Specialist), với Claude hỗ trợ ở mỗi mốc.
Buổi sáng — Content Production (8:30 – 12:00)
| Giờ | Task | Claude giúp | Prompt tham chiếu |
|---|---|---|---|
| 8:30 | Check comment/inbox đêm qua | Phân loại comment: hỏi giá / hỏi SP / khiếu nại / spam | MKT-A05 |
| 9:00 | Viết caption/ad copy theo brief | Draft 3-5 biến thể, self-check TPCN | MKT-A01, MKT-A07 |
| 10:00 | Tạo script video TikTok/Reels | 3 script 30s + gợi ý cảnh quay + nhạc | MKT-A02 |
| 10:30 | Soạn brief KOL nếu có camp | Brief 8 phần chuẩn, bảng từ OK/không OK | MKT-A03 |
| 11:00 | A/B test: tạo biến thể ad copy | 3 biến thể mỗi tầng funnel + headline test | MKT-A07 |
| 11:30 | Audit ngôn từ QC trước publish | Checklist 7 điểm, flag từ cấm, gợi ý sửa | MKT-A10 |
Buổi chiều — Phân tích & Lên kế hoạch (13:30 – 17:30)
| Giờ | Task | Claude giúp | Prompt tham chiếu |
|---|---|---|---|
| 13:30 | Phân tích camp chạy trong ngày | ROAS/CPL/CTR → traffic light, đề xuất scale/kill | MKT-08→14 |
| 14:00 | Phân tích comment livestream | Phân nhóm 6 loại, top objection, insight | MKT-A05 |
| 15:00 | Update content calendar tuần | Gợi ý chủ đề + hook + thời gian đăng tối ưu | MKT-A06 |
| 16:00 | Research đối thủ (nếu MTL yêu cầu) | So sánh 3 đối thủ, insight khai thác | MKT-A09 |
| 17:00 | Viết email marketing (nếu có camp) | Chuỗi 3 email, subject A/B test | MKT-A08 |
| 17:30 | Báo cáo ngày cho MTL | Tóm tắt: đã làm gì, kết quả gì, vướng gì | — |
Cuối tuần/tháng — Tổng hợp
| Tần suất | Task | Claude giúp |
|---|---|---|
| Thứ 6 | Review performance tuần | Tổng hợp metrics, so sánh tuần trước, flag bất thường |
| Cuối tháng | Content calendar tháng tới | Draft 30 ngày, đề xuất theme, ngày đặc biệt |
| Cuối tháng | Báo cáo MKT cho MDM (R03) | Dashboard: spend, lead, ROAS, CPL, top content |
V.3 🕐 MỘT TUẦN LÀM VIỆC VỚI CLAUDE — MTL (Marketing Team Leader)
| Ngày | Task chính | Claude giúp |
|---|---|---|
| Thứ 2 | Review camp tuần trước + planning tuần mới | Phân tích ROAS/CPL theo camp, đề xuất budget reallocation |
| Thứ 3 | Review content MOS đã draft | Check TPCN compliance batch, suggest improvements |
| Thứ 4 | Coaching MOS (2-3 người) | Phân tích output MOS, gợi ý coaching points |
| Thứ 5 | Research + strategy | Competitor analysis, trend scan, new angle brainstorm |
| Thứ 6 | Report cho MDM (R03) + planning tuần tới | Tổng hợp KPI, draft report, flag escalation |
V.4 📋 WORKFLOW ỨNG DỤNG AI — Theo nghiệp vụ cốt lõi
Workflow 1: R-AI Content Draft Workflow (MOS - R05 & R-AI - R20)
Quy định CỨNG [R-AI Governance]: Nghiêm cấm AI tự động publish trực tiếp. Quyết định cuối cùng và nút bấm thuộc về con người. MOS luôn chịu trách nhiệm trước MTL về chất lượng bài.
| Bước | Tác nhân | Hành động chi tiết | Công cụ / Prompt | SLA |
|---|---|---|---|---|
| 1. Nhập Brief | MOS (R05) | Nhập brief chi tiết quảng cáo vào R-AI: mục tiêu, đối tượng, thông điệp chính, USP sản phẩm. Gắn cờ chiến dịch. | Prompt MKT-A01 / Odoo Briefing |
5 phút |
| 2. Generate Drafts | R-AI (R20) | Tự động tạo 3 biến thể content nháp theo 3 góc tiếp cận (Angles) khác nhau, tự check từ cấm TPCN và chấm điểm sơ bộ. | Claude AI Engine | 2 phút |
| 3. Chọn & Biên tập | MOS (R05) | Chọn 1 bản tốt nhất, chỉnh sửa thủ công để phù hợp ngữ cảnh Việt Nam, thêm thông tin giá và CTA. Tự kiểm tra lại TPCN. | Editor thủ công | 5 phút |
| 4. Gửi duyệt | MOS (R05) | Trình bản Content đã biên tập lên MTL (R04) qua hệ thống quản lý nội dung Odoo. | Odoo / Chat nhóm | 2 phút |
| 5. Phê duyệt | MTL (R04) | Xem xét sự phù hợp thương hiệu, hiệu đính lỗi chính tả, kiểm tra tuân thủ cấm ngôn từ TPCN. MTL có quyền quyết định cuối cùng. | MTL Dashboard | 10 phút |
| 6. Publish | Con người (MOS) | Đăng tải thủ công lên Facebook Ads Manager / Sàn TMĐT. Nghiêm cấm AI tự động publish trực tiếp. | Trình quản lý quảng cáo | 5 phút |
Quy trình 5 bước xử lý nguyên liệu (Media Assets) dành cho MOS có AI hỗ trợ:
- Xem (Scan): Đánh giá video/ảnh thô của sản phẩm, dùng AI nhận diện bối cảnh và highlight chính.
- Timeline: Lập timeline phân đoạn video, dùng AI viết ý tưởng nhịp điệu (Pacing).
- Cắt nhỏ (Fragment): Cắt nhỏ tư liệu thành các phân cảnh 3s-5s để giữ chân người xem.
- Bố cục 5 tầng: Sắp xếp nội dung theo phễu 5 tầng (Hook - Pain - Solution - Social Proof - CTA). AI hỗ trợ viết Hook và CTA biến thể.
- Sản xuất (Produce): MOS ghép nhạc và xuất bản video hoàn thiện.
Cơ chế Thưởng AI Adoption Bonus (MOS - R05)
Nhằm khuyến khích MOS tối ưu hiệu suất bằng AI, Vagataba áp dụng chính sách thưởng đặc biệt (theo Quy chế thưởng V03):
- Điều kiện áp dụng: MOS đạt chỉ số Acceptance Rate (Tỷ lệ nội dung AI được MTL phê duyệt) $\ge 60\%$ VÀ AI Adoption Score (Điểm áp dụng AI vào công việc hàng ngày) $\ge 70\%$.
- Mức thưởng: Cộng thêm +3% hoa hồng doanh thu thực tế trong tháng của các chiến dịch phụ trách.
Prompt mẫu inline — Bước 2:
Tôi là MOS Vagataba. Viết 3 caption Facebook Ads cho BNK 799k.
Brief: Campaign "Sức khoẻ mùa hè cho bố mẹ", target con gái 28-40.
Angle: lo lắng khi thấy bố mẹ ăn ít, gầy đi mùa nắng.
Mỗi caption: 200-300 chữ. Cấu trúc: Hook → Pain → Solution → Social Proof → CTA.
Cuối có disclaimer TPCN. Sau khi viết, tự check từ cấm + chấm điểm 1-10 mỗi bản.
Workflow 2: Phân tích Camp Ads (MOS/MTL)
| Bước | Bạn | Claude | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 1. Export data | Lấy data từ Facebook Ads Manager (CSV/copy) | — | 5p |
| 2. Phân tích | — | Tính ROAS, CPL, CPC per camp. Traffic light: 🟢≥4x 🟡2-4x 🔴<2x | 3p |
| 3. Drill down | "Camp #3 đỏ nhưng lead chất lượng cao. Giữ hay tắt?" | — | 1p |
| 4. Quyết định | — | Phân tích CVR + AOV → "Giữ, test creative mới, tăng budget 20%" | 2p |
| 5. Action | Thực hiện: tắt/scale/test theo đề xuất | — | 10p |
Tổng: ~21 phút (trước Claude: ~45 phút). Tiết kiệm 53%.
Workflow 3: Brief KOL (MOS)
| Bước | Bạn | Claude | Thời gian |
|---|---|---|---|
| 1. Mô tả KOL | "KOL: bác sĩ xương khớp nghỉ hưu, 50K follower" | — | 2p |
| 2. Draft brief | — | Brief 8 phần: tóm tắt + đối tượng + USP + từ OK/không + deliverable + KPI + process + điều khoản | 5p |
| 3. Review | Check: đủ ràng buộc TPCN? Timeline hợp lý? | — | 5p |
| 4. Sửa | Feedback: "Thêm exclusivity 30 ngày, bỏ yêu cầu hashtag #1" | Sửa + format gọn gàng gửi KOL | 3p |
Tổng: ~15 phút (trước Claude: ~60 phút). Tiết kiệm 75%.
Workflow 4: Audit Content TPCN trước Publish (MTL)
| Bước | Bạn (MTL) | Claude |
|---|---|---|
| 1. Paste | Copy toàn bộ content sắp publish (caption + ad copy + landing page) | — |
| 2. Audit | — | Chạy checklist 7 điểm: từ cấm, cam kết, so sánh, disclaimer, viết "Facebook" đúng, CTA, hotline |
| 3. Flag | — | Bảng ✅/❌ từng điểm + gợi ý sửa vi phạm |
| 4. Sửa | Sửa theo flag → publish | — |
Quy tắc vàng: Mọi content PHẢI qua bước Audit này trước khi publish. Thời gian: 2 phút.
V.5 🎯 CASE STUDY — Trước/Sau Claude
Case 1: MOS viết caption — 45 phút → 8 phút
| Trước Claude | Sau Claude | |
|---|---|---|
| Thời gian | 45 phút/caption | 8 phút/caption |
| Biến thể | 1 bản, sửa đi sửa lại | 3 bản, chọn tốt nhất |
| TPCN check | Tự check bằng mắt, hay quên | Claude tự check + flag |
| Kết quả | 2-3 caption/ngày | 8-12 caption/ngày |
Case 2: MTL phát hiện camp sai từ TPCN — Audit bằng Claude
Tình huống: Camp đã chạy 3 ngày, chi 4.5M. MTL review muộn phát hiện ad copy có "tác dụng nhanh" — từ cấm TPCN. FB chưa reject nhưng rủi ro bị khoá tài khoản.
| Bước | Trước | Sau |
|---|---|---|
| Phát hiện | Ngày 3 (đã chi 4.5M) | Ngày 0 — Audit trước publish |
| Thời gian audit | 20 phút/bài × 5 bài = 100 phút | 2 phút batch audit tất cả |
| Rủi ro | Khoá TKQC + phạt pháp lý | ≈ 0 |
Bài học: Luôn chạy MKT-A10 (Audit ngôn từ QC) trước khi publish. 2 phút có thể cứu triệu đồng.
Case 3: Content Calendar 30 ngày — 2 ngày → 30 phút
| Trước | Sau | |
|---|---|---|
| Lên kế hoạch | 2 ngày brainstorm + Google Sheets | 30 phút: brief Claude → chọn → sửa |
| Chất lượng | Hay lặp chủ đề, thiếu đa dạng format | Xen kẽ image/video/carousel/live, đủ 60-20-20 |
| Ngày đặc biệt | Quên, bổ sung last-minute | Claude tự nhắc + gợi ý ý tưởng riêng |
V.6 ⚠️ RANH GIỚI: Claude làm được / KHÔNG làm được
Bảng quyết định nhanh
| Tình huống | Claude? | Hành động |
|---|---|---|
| Viết caption mới từ brief | ✅ Dùng Claude | Draft → review → publish |
| Check từ cấm TPCN | ✅ Dùng Claude | Paste + audit checklist |
| Chọn angle chiến lược cho quý | ⚠️ Claude gợi ý, NGƯỜI quyết | Brainstorm → MTL/MDM quyết |
| Quyết định tắt/scale camp | ⚠️ Claude phân tích, NGƯỜI quyết | Data → insight → MTL quyết |
| Đàm phán phí KOL | ❌ Không dùng Claude | Kỹ năng interpersonal |
| Trả lời KH đang giận inbox | ❌ Không dùng Claude trực tiếp | Claude draft → MOS chỉnh → gửi |
| Publish content lên FB Ads | ❌ Claude không bấm nút | MOS tự upload sau audit |
Quy tắc "3 kiểm tra" trước khi dùng output Claude
- Sự thật (30s): Giá đúng 799k? Tên SP đúng? Số liệu chính xác?
- TPCN (30s): Có từ cấm? Có disclaimer? Có cam kết hiệu quả?
- Tone (30s): Nghe tự nhiên? Phù hợp target VN? Không quá máy móc?
V.7 🔴 GUARDRAILS — Quy định CỨNG cho Content TPCN
⚠️ KHÔNG THƯƠNG LƯỢNG. Vi phạm = khoá tài khoản FB Ads + phạt pháp luật + mất uy tín.
Bảng phân loại ngôn từ
| Loại | Ví dụ | Quy định |
|---|---|---|
| 🔴 Cấm tuyệt đối | "chữa", "trị", "khỏi", "đặc trị", "thay thế thuốc", "100%", "cam kết" | KHÔNG BAO GIỜ dùng |
| 🟡 Hạn chế | "hiệu quả", "tốt nhất", "số 1" | Chỉ dùng khi có chứng nhận cụ thể |
| 🟢 Khuyến khích | "hỗ trợ", "bổ sung", "cải thiện", "góp phần", "dinh dưỡng chuyên biệt" | Ưu tiên sử dụng |
Bắt buộc
"Thực phẩm này không phải là thuốc và không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh."
Quy tắc viết "Facebook" đúng
✅ "Facebook" | ❌ "fb", "FB", "phây", "face" (ads dễ bị reject)
Quy trình Scale Ngân sách Quảng cáo (SOP V04.6)
| Giai đoạn | Ngân sách/ngày | Điều kiện tăng |
|---|---|---|
| Ngày 1–3 (Test) | 500K | — |
| Ngày 4–5 (Nuôi nhẹ) | 700K – 1M | CPL ≤ 150K |
| Ngày 6–7 | 1.5 – 2M | ROAS ≥ 4x |
| Ngày 8+ | Tăng tiếp | WIN: CPL ≤ 50K VÀ ROAS >4x ổn định ≥ 3 ngày |
- Tăng ngân sách >20% tổng cộng dồn trong ngày: BẮT BUỘC kích hoạt Odoo Approval Flow (MOS → MTL → FCT/MDM) theo [MKT-11].
- Giảm ngân sách Meta >30% trong ngày: BẮT BUỘC phải được MDM (R03) + FCT (R02) phê duyệt trước khi thực hiện nhằm tránh đứt gãy sales pipeline và lãng phí chi phí vận hành kho bãi. (Cross-reference: §09 Finance và §10 Điều hành)
Các Quy định CỨNG khác về Chiến dịch & Phân luồng Lead Omni-channel
- Quy tắc "30-phút Vàng" (30PV): Mọi cảnh báo bất thường từ R-AI (Webhook lỗi, CPL/ROAS spike đột ngột) bắt buộc phải được can thiệp kỹ thuật hoặc điều chỉnh vận hành trong vòng 30 phút nhằm tối ưu hóa chi phí. Áp dụng nghiêm ngặt theo Bảng phân cấp RACI 30PV chung (chi tiết tại §00 Tổng Quan - Mục D.5).
[MC-03] - Chiến dịch Phủ & Likepage: Bắt buộc phải chạy chiến dịch Phủ thương hiệu & Likepage trước chiến dịch bán hàng trực tiếp tối thiểu 48 giờ nhằm xây dựng tệp đối tượng ấm và tránh hệ thống AI Meta quét khóa tài khoản quảng cáo vì nghi ngờ spam hoạt động bất thường.
- Phân luồng Lead Omni-channel:
- Lead từ kênh KOL/KOC (Affiliate): Bắt buộc gắn tag cấu trúc
<AFL_[KOL_ID]>để hệ thống tự động nhận diện và tính hoa hồng chính xác. - Lead từ các sàn TMĐT (Shopee, Lazada, TikTok Shop...): Phân luồng mã
ECO, tự động đồng bộ trực tiếp thành đơn bán hàng (SO) trên ERP mà không qua telesales.[MC-04]
V.8 📚 Prompt Library — Tham chiếu nhanh
Prompt chi tiết → thư mục
Prompts/01_Marketing/.
| Mã | Tên | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| MKT-A01 | Caption Facebook | Viết content hàng ngày |
| MKT-A02 | Script TikTok/Reels | Tạo video ngắn |
| MKT-A03 | Brief KOL | Có chiến dịch KOL |
| MKT-A04 | 10 Hook Video | Brainstorm hook mới |
| MKT-A05 | Comment Analysis | Sau livestream/post lớn |
| MKT-A06 | Content Calendar | Đầu tháng |
| MKT-A07 | Ad Copy 3 tầng | Tạo camp funnel |
| MKT-A08 | Email Reactivation | Camp nurture khách cũ |
| MKT-A09 | Competitor Research | Research tháng/quý |
| MKT-A10 | Audit ngôn từ QC | TRƯỚC MỌI bài publish |
| MKT-01→14 | SOP prompts gốc | Theo SOP V04.2 |
V.9 Sai lầm cần tránh (Marketing)
| # | Sai lầm | Hậu quả | Cách phòng |
|---|---|---|---|
| 1 | Viết xong đăng thẳng, không audit | Từ cấm TPCN → khoá TKQC | Luôn chạy MKT-A10 trước publish |
| 2 | Không cho brand voice mẫu | Output chung chung, không đúng tone | Paste 2-3 caption cũ hiệu quả làm ví dụ |
| 3 | Hỏi benchmark mà không bật Web Search | Claude bịa số liệu | Bật Web Search cho mọi câu hỏi số liệu |
| 4 | 1 ad copy cho cả 3 tầng funnel | Mỗi tầng mindset khác nhau | Dùng MKT-A07 — viết riêng từng tầng |
| 5 | Không feedback Claude | Dừng ở output lần 1, chưa tốt nhất | Feedback ≥ 2 lượt mới dùng |
| 6 | Tin AI phân tích camp 100% | Thiếu context offline (đơn lỗi, hàng hết) | Đối chiếu data Claude với thực tế |
V.10 📊 KPI & Tự đánh giá
KPI đo Claude & R-AI hỗ trợ MKT hiệu quả
| Chỉ số | Trước Claude | Target với Claude | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Thời gian brief → content | 60 phút | < 20 phút (giảm >65%) | MOS sử dụng prompt MKT-A01 |
| Số biến thể A/B test / tuần | 3-5 | 15-25 (tăng 3-5x) | Giúp tối ưu hóa quảng cáo |
| Content bị FB reject | 5-10% | < 1% | Nhờ audit từ cấm qua MKT-A10 |
| Engagement TB / post | Baseline | Tăng >20% sau 2 tháng | Cải thiện độ tương tác tự nhiên |
| Thời gian audit TPCN / bài | 20 phút | 2 phút | Áp dụng quy chuẩn nghiêm ngặt |
| AI Content Acceptance Rate | — | $\ge 60\%$ | Chỉ số KPI-MKT-29 của MTL duyệt bài |
| AI Adoption Score | — | $\ge 70\%$ | Đánh giá mức độ áp dụng AI của MOS |
| R-AI Lead Score Accuracy | — | $\ge 85\%$ | Telesales phản hồi độ chính xác của AI |
Checklist tự đánh giá — MOS hàng tuần
- Tôi có dùng Claude cho ≥ 80% task viết content?
- Mọi content publish đã qua audit TPCN (
MKT-A10)? - Tôi có feedback Claude ≥ 2 lượt trước khi dùng output?
- Content calendar tuần tới đã lên xong vào thứ 6?
- Tôi có phân tích comment/feedback ≥ 1 lần/tuần?
- Tôi có save prompt tốt vào Project KB cho lần sau?
- Chỉ số AI Content Acceptance Rate của tôi trong tuần đạt trên 60%?
V.11 📝 TRẮC NGHIỆM ÔN TẬP PHẦN V
Dành cho MOS (R05) và MTL (R04) để tự đánh giá kiến thức sau khi học xong.
Câu 1: Những từ nào sau đây bị CẤM TUYỆT ĐỐI khi viết content quảng cáo TPCN tại Vagataba? A. Hỗ trợ, cải thiện, bổ sung dinh dưỡng. B. Chữa, trị, khỏi, đặc trị, cam kết 100%. C. Tốt nhất, hiệu quả, dinh dưỡng chuyên biệt. D. Cải thiện, tăng cường sức đề kháng. Đáp án đúng: B. Theo Guardrails TPCN, các từ mang tính cam kết chữa khỏi bệnh bị cấm tuyệt đối vì vi phạm pháp luật.
Câu 2: Theo Quy tắc "30-phút Vàng" (30PV), khi R-AI cảnh báo bất thường (ví dụ CPL/ROAS spike đột biến hoặc Webhook lỗi), hành động nào sau đây là ĐÚNG? A. Đợi đến buổi báo cáo cuối ngày để báo cáo MTL. B. Tắt toàn bộ chiến dịch ngay lập tức mà không cần kiểm tra. C. Can thiệp kỹ thuật hoặc điều chỉnh vận hành trong 30 phút theo phân cấp RACI (§00 D.5). D. Chờ bộ phận Kỹ thuật phát hiện và tự động sửa lỗi. Đáp án đúng: C. Mọi bất thường phải được can thiệp trong vòng 30 phút nhằm tránh lãng phí ngân sách quảng cáo.
Câu 3: Quy định CỨNG của Vagataba về việc TĂNG ngân sách quảng cáo Meta trong ngày như thế nào? A. MOS được tự ý tăng ngân sách lên bao nhiêu tùy ý nếu ROAS đang cao. B. Tăng ngân sách vượt 10% tổng cộng dồn trong ngày cần báo cáo MTL qua chat. C. Tăng ngân sách vượt 20% tổng cộng dồn trong ngày bắt buộc kích hoạt Odoo Approval Flow (MOS → MTL → FCT/MDM). D. Không được phép tăng ngân sách quảng cáo trong ngày. Đáp án đúng: C. Bất kỳ mức tăng ngân sách cộng dồn nào vượt 20%/ngày đều bắt buộc phải qua Odoo Approval Flow.
Câu 4: Khi muốn GIẢM ngân sách Meta >30% trong ngày, MOS cần thực hiện quy trình phê duyệt nào? A. MOS tự ý giảm ngân sách để tối ưu chi phí. B. Báo cáo MTL duyệt là đủ. C. Bắt buộc phải có sự phê duyệt của MDM (R03) + FCT (R02) để tránh làm đứt gãy sales pipeline và lãng phí kho bãi. D. Chỉ cần FCT (R02) đồng ý là được. Đáp án đúng: C. Giảm sâu ngân sách (>30%) ảnh hưởng lớn đến nguồn cung lead cho Sales và kế hoạch đóng gói của Kho, do đó cần MDM + FCT duyệt.
Cập nhật 05/2026. Tham chiếu: Prompts/01_Marketing/ | 11_Claude_Cowork.md | SOP V04.6 [MKT-01→MKT-24]